不知所云
—
Gợi nhớ
Từ "不知所云" (bù zhī suǒ yún) mang nghĩa "Không biết phải nói gì", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 知 (zhī - tri): "biết" + 所 (suǒ - sở): "Nơi" + 云 (yún - vân): "mây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 知: Mở miệng (口) đối đáp nhanh nhạy và trúng đích như mũi tên rời cung (矢), thể hiện sự am hiểu sâu sắc và nhận biết tường tận (知). • Chữ 所: Trước cánh cửa ngôi nhà (户) vang lên tiếng rìu đẵn gỗ (斤) dựng xây cơ ngơi, chỉ địa điểm, trụ sở, nơi chốn (所). • Chữ 云: Làn hơi nước cuộn tròn (厶) bay lên tầng không trung (二) kết tụ thành những đám mây trắng bồng bềnh (云).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 不知所云
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Không biết phải nói gì
Ví dụ (3)
他的发言逻辑混乱,让人不知所云。
Phát biểu của anh ta logic hỗn loạn, khiến người ta không hiểu đang nói cái gì.
His speech was logically disorganized, leaving people unable to make head or tail of what he was saying.
这篇文章结构松散,读起来真是不知所云。
Bài viết này cấu trúc lỏng lẻo, đọc lên thật là không hiểu tác giả muốn nói gì.
This article is loosely structured and really makes no sense when you read it.
他因为紧张,回答问题时吞吞吐吐,不知所云。
Anh ấy vì căng thẳng nên khi trả lời câu hỏi cứ ấp úng, không biết đang nói cái gì.
Because he was nervous, he hemmed and hawed when answering questions, making no sense at all.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây