ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
不知所云
bù zhī suǒ yún
Không biết phải nói gì
Hán việt: bất tri sở vân
—

Gợi nhớ

Từ "不知所云" (bù zhī suǒ yún) mang nghĩa "Không biết phải nói gì", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 知 (zhī - tri): "biết" + 所 (suǒ - sở): "Nơi" + 云 (yún - vân): "mây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 知: Mở miệng (口) đối đáp nhanh nhạy và trúng đích như mũi tên rời cung (矢), thể hiện sự am hiểu sâu sắc và nhận biết tường tận (知). • Chữ 所: Trước cánh cửa ngôi nhà (户) vang lên tiếng rìu đẵn gỗ (斤) dựng xây cơ ngơi, chỉ địa điểm, trụ sở, nơi chốn (所). • Chữ 云: Làn hơi nước cuộn tròn (厶) bay lên tầng không trung (二) kết tụ thành những đám mây trắng bồng bềnh (云).

Thành phần cấu tạo

不知所云
bù zhī suǒ yún
Không biết phải nói gì
不
bù • bất
không
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
知
zhī • tri
biết
矢
Bộ Thỉ
Mũi tên (bên trái)
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên phải)
所
suǒ • sở
Nơi
户
Bộ Hộ
Cửa (bên trái)
斤
Bộ Cân
Rìu (bên phải)
云
yún • vân
mây
二
Bộ Nhị
Bầu trời (phía trên)
厶
Bộ Tư
Hơi nước cuộn (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:Không biết phải nói gì
Ví dụ (3)
tā他de的fāyán发言luójí逻辑hùnluàn混乱,ràng让rén人bùzhīsuǒyún不知所云。
Phát biểu của anh ta logic hỗn loạn, khiến người ta không hiểu đang nói cái gì.
His speech was logically disorganized, leaving people unable to make head or tail of what he was saying.
zhè这piān篇wénzhāng文章jiégòu结构sōngsǎn松散,dú读qǐlái起来zhēn真shì是bùzhīsuǒyún不知所云。
Bài viết này cấu trúc lỏng lẻo, đọc lên thật là không hiểu tác giả muốn nói gì.
This article is loosely structured and really makes no sense when you read it.
tā他yīnwèi因为jǐnzhāng紧张,huídá回答wèntí问题shí时tūntūntǔtǔ吞吞吐吐,bùzhīsuǒyún不知所云。
Anh ấy vì căng thẳng nên khi trả lời câu hỏi cứ ấp úng, không biết đang nói cái gì.
Because he was nervous, he hemmed and hawed when answering questions, making no sense at all.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây