病危
—
Gợi nhớ
Từ "病危" (bìng wéi) mang nghĩa "bệnh nặng", kết hợp bởi 病 (bìng - bệnh): "bệnh" + 危 (wēi - nguy): "Nguy hiểm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 病: Cơ thể ốm yếu nằm trên giường bệnh (疒) với cơn sốt nóng ran như lửa đốt (丙) nghĩa là mắc bệnh (病). • Chữ 危: Con người chênh vênh trên đỉnh núi (⺈) nhìn xuống vách đá hiểm trở (厄) bên dưới thì vô cùng nguy hiểm (危).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 病危
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:bệnh nặng
Ví dụ (3)
医院已经向家属下达了病危通知书。
Bệnh viện đã gửi thông báo lâm nguy đến người nhà bệnh nhân.
The hospital has already issued a critical condition notice to the family.
爷爷突然病危,全家人都急忙赶往医院。
Ông nội đột nhiên nguy kịch, cả gia đình vội vàng chạy đến bệnh viện.
Grandpa suddenly fell critically ill, and the whole family rushed to the hospital.
医生正在对病危的患者进行全力抢救。
Các bác sĩ đang nỗ lực hết mình để cấp cứu bệnh nhân nguy kịch.
Doctors are going all out to rescue the critically ill patient.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây