ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
禀报
bǐng bào
báo cáo
Hán việt: bẩm báo
—

Gợi nhớ

Từ "禀报" (bǐng bào) mang nghĩa "báo cáo", kết hợp bởi 禀 (bǐng - bẩm): "báo cáo" + 报 (bào - báo): "báo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 禀: Dưới mái kho (亠) có vựa thóc hai vòng tường kín (回), người xưa thành kính làm lễ trước bàn thờ (示) để bẩm báo và tiếp nhận thiên tính (禀). • Chữ 报: Đôi bàn tay (扌) cầm tờ giấy hồi đáp tin tức (𠬝) trao tận nơi cho mọi người cùng đọc chính là tờ báo, việc báo tin (报).

Thành phần cấu tạo

禀报
bǐng bào
báo cáo
禀
bǐng • bẩm
báo cáo
亠
Bộ Đầu
Phần trên, mái che (phía trên)
回
Chữ Hối
về, trở về, quay lại (ở giữa)
示
Bộ Thị
Chỉ bảo, thần linh, lễ nghi (phía dưới)
报
bào • báo
báo
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay cầm nắm (bên trái)
𠬝
Chữ Phục (cổ)
Đáp trả, hồi đáp tin tức (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:báo cáo
Ví dụ (3)
shǔxià属下yǒu有yào要shì事xiàng向dàrén大人bǐngbào禀报。
Thuộc hạ có việc quan trọng muốn bẩm báo với đại nhân.
Your subordinate has an important matter to report to Your Excellency.
shìbīng士兵huǒsù火速huí回yíng营,xiàng向jiāngjūn将军bǐngbào禀报qiánxiàn前线zhànkuàng战况。
Binh lính hỏa tốc về doanh trại, bẩm báo chiến sự tiền tuyến với tướng quân.
The soldier rushed back to camp at top speed to report the frontline battle situation to the general.
zhè这jiàn件shì事wǒ我yǐjīng已经xiàng向huángshàng皇上bǐngbào禀报guò过le了。
Việc này tôi đã bẩm báo với hoàng thượng rồi.
I have already reported this matter to His Majesty.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây