ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
标竿
biāo gān
chuẩn mực, cột mốc, tấm gương
Hán việt: tiêu can
—

Gợi nhớ

Từ "标竿" (biāo gān) mang nghĩa "chuẩn mực, cột mốc, tấm gương", kết hợp bởi 标 (biāo - tiêu): "dấu hiệu" + 竿 (gān - can): "Cây gậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 标: Cắm một cột gỗ cao (木) ở nơi dễ thấy để chỉ dẫn và báo hiệu (示) phương hướng cho mọi người là biển báo, tiêu chuẩn (标). • Chữ 竿: Thân tre (⺮) thẳng tắp dùng làm cán khiên (干) vươn cao, tạo thành cây sào, cây gậy trúc (竿).

Thành phần cấu tạo

标竿
biāo gān
chuẩn mực, cột mốc, tấm gương
标
biāo • tiêu
dấu hiệu
木
Bộ Mộc
Cột gỗ dựng làm mốc (bên trái)
示
Bộ Thị
Chỉ thị, báo hiệu cho mọi người thấy (bên phải)
竿
gān • can
Cây gậy
⺮
Bộ Trúc (trên)
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)
干
Bộ Can
Can phạm, cái khiên / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:chuẩn mực, cột mốc, tấm gương
Ví dụ (3)
tā他de的yōuxiù优秀biǎoxiàn表现chéngwéi成为le了quán全bān班de的biāogān标竿。
Biểu hiện xuất sắc của cậu ấy đã trở thành tấm gương cho cả lớp.
His outstanding performance has become a benchmark for the whole class.
cèliángyuán测量员zài在gōngdì工地shàng上chā插le了yì一gēn根biāogān标竿。
Nhân viên đo đạc đã cắm một cây cột mốc trên công trường.
The surveyor planted a surveying pole at the construction site.
zhè这jiā家gōngsī公司shì是hángyè行业nèi内de的lǜsè绿色huánbǎo环保biāogān标竿。
Công ty này là một tiêu chuẩn xanh bảo vệ môi trường trong ngành.
This company is a benchmark for green environmental protection in the industry.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây