标竿
—
Gợi nhớ
Từ "标竿" (biāo gān) mang nghĩa "chuẩn mực, cột mốc, tấm gương", kết hợp bởi 标 (biāo - tiêu): "dấu hiệu" + 竿 (gān - can): "Cây gậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 标: Cắm một cột gỗ cao (木) ở nơi dễ thấy để chỉ dẫn và báo hiệu (示) phương hướng cho mọi người là biển báo, tiêu chuẩn (标). • Chữ 竿: Thân tre (⺮) thẳng tắp dùng làm cán khiên (干) vươn cao, tạo thành cây sào, cây gậy trúc (竿).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 标竿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chuẩn mực, cột mốc, tấm gương
Ví dụ (3)
他的优秀表现成为了全班的标竿。
Biểu hiện xuất sắc của cậu ấy đã trở thành tấm gương cho cả lớp.
His outstanding performance has become a benchmark for the whole class.
测量员在工地上插了一根标竿。
Nhân viên đo đạc đã cắm một cây cột mốc trên công trường.
The surveyor planted a surveying pole at the construction site.
这家公司是行业内的绿色环保标竿。
Công ty này là một tiêu chuẩn xanh bảo vệ môi trường trong ngành.
This company is a benchmark for green environmental protection in the industry.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây