标出
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "标出" (biāochū) mang nghĩa "Đánh dấu", kết hợp bởi 标 (biāo - tiêu): "dấu hiệu" + 出 (chū - xuất): "ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 标: Cắm một cột gỗ cao (木) ở nơi dễ thấy để chỉ dẫn và báo hiệu (示) phương hướng cho mọi người là biển báo, tiêu chuẩn (标). • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 标出
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Đánh dấu
Ví dụ (3)
请在地图上标出路线。
Vui lòng đánh dấu tuyến đường trên bản đồ.
Please mark the route on the map.
老师把重点标出来。
Giáo viên đánh dấu trọng điểm.
The teacher highlighted the key points.
报告中标出了所有风险。
Trong báo cáo đã đánh dấu tất cả rủi ro.
All the risks were marked in the report.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây