毕露
—
Gợi nhớ
Từ "毕露" (bì lù) mang nghĩa "để lộ ra", kết hợp bởi 毕 (bì - tất): "Hoàn thành" + 露 (lù / lòu - lộ): "Lộ ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 毕: So sánh (比) và kiểm tra kỹ từng phần công việc trên giá đỡ (十) cho đến khi trọn vẹn mười phân vẹn mười là đã hoàn thành, kết thúc (毕). • Chữ 露: Mưa (雨) rơi trên đường (路) lộ ra, để lộ không che giấu, lộ ra 露.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 毕露
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:để lộ ra
Ví dụ (3)
谎言被识破后,那个骗子原形毕露。
Sau khi lời nói dối bị bóc trần, kẻ lừa đảo kia đã lộ rõ nguyên hình.
After his lies were seen through, the swindler showed his true colors.
他年纪轻轻就锋芒毕露,在学术界崭露头角。
Anh ấy tuy tuổi đời còn trẻ nhưng tài hoa đã lộ rõ hoàn toàn, bắt đầu nổi danh trong giới học thuật.
Even at a young age, he displayed his sharp talent fully and made a name for himself in academia.
阳光洒在湖面上,水底的石子清晰毕露。
Ánh nắng chiếu xuống mặt hồ, những viên đá dưới đáy nước lộ ra rõ mồn một.
Sunlight spilled over the lake surface, revealing the pebbles at the bottom in crystal clarity.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây