完毕
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "完毕" (wánbì) mang nghĩa "hoàn tất", kết hợp bởi 完 (wán - hoàn): "hoàn thành" + 毕 (bì - tất): "Hoàn thành". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 完: Dưới mái nhà (宀), mọi công việc từ khởi nguyên (元) đến cuối cùng đều đã được thu xếp trọn vẹn, nghĩa là hoàn thành, xong xuôi (完). • Chữ 毕: So sánh (比) và kiểm tra kỹ từng phần công việc trên giá đỡ (十) cho đến khi trọn vẹn mười phân vẹn mười là đã hoàn thành, kết thúc (毕).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 完毕
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:xong xuôi, hoàn tất, kết thúc (công việc, thủ tục).
Ví dụ (5)
所有工作均已准备完毕。
Tất cả công việc đều đã chuẩn bị xong xuôi.
All the work has been completed.
文件下载完毕,请点击安装。
Tệp tin đã tải xuống hoàn tất, vui lòng nhấp để cài đặt.
The file has finished downloading. Please click to install.
请在考试结束前检查完毕。
Vui lòng kiểm tra xong trước khi giờ thi kết thúc.
Please make sure you have checked everything before the exam ends.
发言完毕,谢谢大家。
Bài phát biểu đã xong, cảm ơn mọi người.
That concludes my speech. Thank you, everyone.
工程预计将在下个月建设完毕。
Công trình dự kiến sẽ xây dựng xong vào tháng sau.
The project is expected to be completed next month.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây