避讳
—
Gợi nhớ
Từ "避讳" (bì huì) mang nghĩa "điều cấm kỵ", kết hợp bởi 避 (bì - tị): "tránh" + 讳 (huì - húy): "kiêng kỵ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 避: Chủ động bước chân rời đi thật nhanh (辶) để lánh xa khỏi nơi có hình phạt hay rắc rối (辟) là hành động tránh, né tránh (避). • Chữ 讳: Những lời nói (讠) chạm đến điều tôn nghiêm (韦) phải giữ gìn cẩn trọng không được tùy tiện nhắc tới là điều kiêng kỵ (讳).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 避讳
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:điều cấm kỵ
Ví dụ (3)
在古代,臣民必须避讳皇帝的名字。
Vào thời cổ đại, thần dân phải kiêng kỵ tránh phạm húy tên của hoàng đế.
In ancient times, subjects had to avoid using the emperor's name as a taboo.
谈到生病和死亡,老人们往往有所避讳。
Khi bàn về bệnh tật và cái chết, người già thường có sự kiêng kỵ tránh né.
When it comes to illness and death, elderly people often shy away from the topic as taboo.
他并不避讳谈论自己曾经失败的经历。
Anh ấy không hề tránh né việc nói về trải nghiệm từng thất bại của bản thân.
He does not shy away from talking about his past failures.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây