倍增
—
Gợi nhớ
Từ "倍增" (bèi zēng) mang nghĩa "nhân", kết hợp bởi 倍 (bèi - bội): "lần" + 增 (zēng - tăng): "tăng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 倍: Khi một người (亻) đứng tách đôi (咅) thêm người nữa cùng chung sức thì năng suất sẽ tăng gấp nhiều lần, tạo nên bội số (倍). • Chữ 增: Những lớp đất mới (土) được bồi đắp chồng lên từng tầng (曾) vốn có làm cho gò đất ngày càng tăng, thêm vào (增).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 倍增
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:nhân
Ví dụ (3)
听到这个好消息,大家信心倍增。
Nghe thấy tin tốt này, niềm tin của mọi người tăng lên gấp bội.
Upon hearing the good news, everyone's confidence multiplied.
近年来,该市的游客人数呈倍增趋势。
Những năm gần đây, lượng khách du lịch của thành phố này có xu hướng tăng gấp nhiều lần.
In recent years, the number of tourists in this city has shown a trend of rapid multiplication.
科技的发展使生产效率倍增。
Sự phát triển của khoa học công nghệ khiến hiệu suất sản xuất tăng gấp nhiều lần.
Technological development has multiplied production efficiency.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây