ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
倍增
bèi zēng
nhân
Hán việt: bội tăng
—

Gợi nhớ

Từ "倍增" (bèi zēng) mang nghĩa "nhân", kết hợp bởi 倍 (bèi - bội): "lần" + 增 (zēng - tăng): "tăng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 倍: Khi một người (亻) đứng tách đôi (咅) thêm người nữa cùng chung sức thì năng suất sẽ tăng gấp nhiều lần, tạo nên bội số (倍). • Chữ 增: Những lớp đất mới (土) được bồi đắp chồng lên từng tầng (曾) vốn có làm cho gò đất ngày càng tăng, thêm vào (增).

Thành phần cấu tạo

倍增
bèi zēng
nhân
倍
bèi • bội
lần
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
咅
Bồi
Phân phối / âm đọc (nằm bên phải)
增
zēng • tăng
tăng
土
Bộ Thổ
Đất đai (bên trái)
曾
Tằng
Từng / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:nhân
Ví dụ (3)
tīngdào听到zhè这gè个hǎo好xiāoxi消息,dàjiā大家xìnxīnbèizēng信心倍增。
Nghe thấy tin tốt này, niềm tin của mọi người tăng lên gấp bội.
Upon hearing the good news, everyone's confidence multiplied.
jìnniánlái近年来,gāi该shì市de的yóukè游客rénshù人数chéng呈bèizēng倍增qūshì趋势。
Những năm gần đây, lượng khách du lịch của thành phố này có xu hướng tăng gấp nhiều lần.
In recent years, the number of tourists in this city has shown a trend of rapid multiplication.
kējì科技de的fāzhǎn发展shǐ使shēngchǎn生产xiàolǜ效率bèizēng倍增。
Sự phát triển của khoa học công nghệ khiến hiệu suất sản xuất tăng gấp nhiều lần.
Technological development has multiplied production efficiency.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây