暴虐
—
Gợi nhớ
Từ "暴虐" (bào nüè) mang nghĩa "chuyên chế", kết hợp bởi 暴 (bào / pù - bạo): "dữ dội" + 虐 (nüè - ngược): "ngược đãi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 暴: Dưới ánh mặt trời gay gắt (日), mọi người cùng đưa tay ra (共) đón dòng nước lũ cuồn cuộn (水) giữa cơn mưa nắng dữ dội, hung bạo (暴). • Chữ 虐: Chúa sơn lâm mang vằn hổ dữ tợn (虍) giơ vuốt sắc cào xé con mồi thể hiện sự tàn bạo, ngược đãi (虐).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 暴虐
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:chuyên chế
Ví dụ (3)
人民最终推翻了暴虐的统治者。
Nhân dân cuối cùng đã lật đổ kẻ thống trị tàn bạo.
The people eventually overthrew the tyrannical ruler.
他的暴虐行为激起了大家的强烈愤怒。
Hành vi tàn bạo của hắn đã khơi dậy sự phẫn nộ mạnh mẽ của mọi người.
His brutal actions aroused strong indignation among everyone.
历史上写满了战争与暴虐的阴影。
Lịch sử đầy rẫy những bóng tối của chiến tranh và sự bạo ngược.
History is filled with the shadows of war and tyranny.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây