ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
暴虐
bào nüè
chuyên chế
Hán việt: bạo ngược
—

Gợi nhớ

Từ "暴虐" (bào nüè) mang nghĩa "chuyên chế", kết hợp bởi 暴 (bào / pù - bạo): "dữ dội" + 虐 (nüè - ngược): "ngược đãi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 暴: Dưới ánh mặt trời gay gắt (日), mọi người cùng đưa tay ra (共) đón dòng nước lũ cuồn cuộn (水) giữa cơn mưa nắng dữ dội, hung bạo (暴). • Chữ 虐: Chúa sơn lâm mang vằn hổ dữ tợn (虍) giơ vuốt sắc cào xé con mồi thể hiện sự tàn bạo, ngược đãi (虐).

Thành phần cấu tạo

暴虐
bào nüè
chuyên chế
暴
bào / pù • bạo
dữ dội
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (phía trên)
共
Cộng
Cùng nhau (phía dưới bên trái) (phía trên)
水
Bộ Thủy
Nước, dòng nước (phía dưới)
虐
nüè • ngược
ngược đãi
虍
Bộ Hô
Vằn hổ (phía trên)
虐
Ngược
Hình hổ vồ (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:chuyên chế
Ví dụ (3)
rénmín人民zuìzhōng最终tuīfān推翻le了bàonüè暴虐de的tǒngzhìzhě统治者。
Nhân dân cuối cùng đã lật đổ kẻ thống trị tàn bạo.
The people eventually overthrew the tyrannical ruler.
tā他de的bàonüè暴虐xíngwéi行为jīqǐ激起le了dàjiā大家de的qiángliè强烈fènnù愤怒。
Hành vi tàn bạo của hắn đã khơi dậy sự phẫn nộ mạnh mẽ của mọi người.
His brutal actions aroused strong indignation among everyone.
lìshǐ历史shàng上xiě写mǎn满le了zhànzhēng战争yǔ与bàonüè暴虐de的yīnyǐng阴影。
Lịch sử đầy rẫy những bóng tối của chiến tranh và sự bạo ngược.
History is filled with the shadows of war and tyranny.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây