ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
虐待
nüèdài
ngược đãi, bạo hành, hành hạ, đối xử tàn tệ.
Hán việt: ngược đãi
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "虐待" (nüèdài) mang nghĩa "ngược đãi", kết hợp bởi 虐 (nüè - ngược): "ngược đãi" + 待 (dài / dāi - đãi): "chờ đợi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 虐: Chúa sơn lâm mang vằn hổ dữ tợn (虍) giơ vuốt sắc cào xé con mồi thể hiện sự tàn bạo, ngược đãi (虐). • Chữ 待: Dừng bước chân (彳) đứng trước cổng ngôi chùa cổ (寺) kiên nhẫn ngóng trông người tới là hành động chờ đợi (待).

Thành phần cấu tạo

虐待
nüèdài
ngược đãi
虐
nüè • ngược
ngược đãi
虍
Bộ Hô
Vằn hổ (phía trên)
虐
Ngược
Hình hổ vồ (phía dưới)
待
dài / dāi • đãi
chờ đợi
彳
Bộ Xích
Bước chân (bên trái)
寺
Tự
Chùa / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:ngược đãi, bạo hành, hành hạ, đối xử tàn tệ.
Ví dụ (5)
fǎlǜ法律yánchéng严惩nüèdài虐待értóng儿童de的fànzuì犯罪xíngwéi行为。
Pháp luật trừng trị nghiêm khắc hành vi tội phạm ngược đãi trẻ em.
The law severely punishes crimes involving child abuse.
wǒmen我们yào要jiānjué坚决fǎnduì反对nüèdài虐待dòngwù动物。
Chúng ta phải kiên quyết phản đối việc ngược đãi động vật.
We must firmly oppose animal abuse.
tā她zài在jìmǔ继母jiālǐ家里shòu受jǐn尽le了nüèdài虐待。
Cô ấy đã chịu đủ mọi sự hành hạ (ngược đãi) ở nhà mẹ kế.
She suffered endless abuse in her stepmother's home.
jīngshén精神nüèdài虐待yǒushíhòu有时候bǐ比ròutǐ肉体nüèdài虐待gèng更kěpà可怕。
Ngược đãi tinh thần đôi khi còn đáng sợ hơn cả ngược đãi thể xác.
Psychological abuse is sometimes even more terrifying than physical abuse.
jìnzhǐ禁止nüèdài虐待zhànfú战俘shì是guójìfǎ国际法de的guīdìng规定。
Cấm ngược đãi tù binh là quy định của luật pháp quốc tế.
The prohibition of abusing prisoners of war is a requirement of international law.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây