虐待
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "虐待" (nüèdài) mang nghĩa "ngược đãi", kết hợp bởi 虐 (nüè - ngược): "ngược đãi" + 待 (dài / dāi - đãi): "chờ đợi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 虐: Chúa sơn lâm mang vằn hổ dữ tợn (虍) giơ vuốt sắc cào xé con mồi thể hiện sự tàn bạo, ngược đãi (虐). • Chữ 待: Dừng bước chân (彳) đứng trước cổng ngôi chùa cổ (寺) kiên nhẫn ngóng trông người tới là hành động chờ đợi (待).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 虐待
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ngược đãi, bạo hành, hành hạ, đối xử tàn tệ.
Ví dụ (5)
法律严惩虐待儿童的犯罪行为。
Pháp luật trừng trị nghiêm khắc hành vi tội phạm ngược đãi trẻ em.
The law severely punishes crimes involving child abuse.
我们要坚决反对虐待动物。
Chúng ta phải kiên quyết phản đối việc ngược đãi động vật.
We must firmly oppose animal abuse.
她在继母家里受尽了虐待。
Cô ấy đã chịu đủ mọi sự hành hạ (ngược đãi) ở nhà mẹ kế.
She suffered endless abuse in her stepmother's home.
精神虐待有时候比肉体虐待更可怕。
Ngược đãi tinh thần đôi khi còn đáng sợ hơn cả ngược đãi thể xác.
Psychological abuse is sometimes even more terrifying than physical abuse.
禁止虐待战俘是国际法的规定。
Cấm ngược đãi tù binh là quy định của luật pháp quốc tế.
The prohibition of abusing prisoners of war is a requirement of international law.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây