款待
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "款待" (kuǎndài) mang nghĩa "tiếp đãi", kết hợp bởi 款 (kuǎn - khoản): "khoản tiền" + 待 (dài / dāi - đãi): "chờ đợi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 款: Kẻ sĩ (士) trước bàn thờ thần linh (示) luôn giữ lòng thành kính (欠) khi dâng lễ vật và ghi chép từng điều khoản, khoản tiền (款). • Chữ 待: Dừng bước chân (彳) đứng trước cổng ngôi chùa cổ (寺) kiên nhẫn ngóng trông người tới là hành động chờ đợi (待).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:khoản đãi, tiếp đãi (nồng hậu), chiêu đãi.
Ví dụ (5)
为了感谢大家的帮助,他准备了一桌丰盛的酒席来款待大家。
Để cảm ơn sự giúp đỡ của mọi người, anh ấy đã chuẩn bị một bàn tiệc thịnh soạn để chiêu đãi mọi người.
To thank everyone for their help, he prepared a lavish banquet to entertain them.
受到如此盛情的款待,我们感到非常荣幸。
Nhận được sự tiếp đãi nồng hậu như vậy, chúng tôi cảm thấy vô cùng vinh hạnh.
We feel deeply honored to have received such warm hospitality.
主人拿出最好的茶叶来款待客人。
Chủ nhà lấy ra loại trà ngon nhất để tiếp đãi khách.
The host brought out the finest tea to serve the guests.
谢谢你们这几天的热情款待。
Cảm ơn sự tiếp đãi nhiệt tình của các bạn trong mấy ngày qua.
Thank you for your warm hospitality over the past few days.
这就是他们款待贵宾的方式。
Đây chính là cách thức họ tiếp đãi khách quý.
This is how they entertain distinguished guests.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây