摆明
—
Gợi nhớ
Từ "摆明" (bǎi míng) mang nghĩa "Rõ ràng, rõ rành rành", kết hợp bởi 摆 (bǎi - bãi): "bày" + 明 (míng - minh): "sáng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 摆: Đôi bàn tay (扌) cẩn thận xếp đặt từng món đồ sau khi đã dừng việc (罢) cho thật ngay ngắn đẹp mắt, nghĩa là bày biện, sắp đặt (摆). • Chữ 明: Ánh mặt trời ban ngày (日) kết hợp cùng ánh mặt trăng ban đêm (月) chiếu rọi làm muôn nơi đều sáng sủa, rõ ràng (明).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 摆明
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:Rõ ràng, rõ rành rành
Ví dụ (3)
他这样做,摆明了是不想配合我们。
Anh ta làm như vậy, rõ rành rành là không muốn hợp tác với chúng ta.
By doing this, he clearly has no intention of cooperating with us.
事情摆明着是他错了,他还要狡辩。
Sự việc rõ rành rành là anh ta sai rồi, vậy mà anh ta còn ngụy biện.
It is patently obvious that he is in the wrong, yet he still tries to quibble.
这摆明是一个陷阱,你可千万别上当。
Đây rõ ràng là một cái bẫy, bạn vạn lần đừng mắc lừa.
This is clearly a trap; whatever you do, don't fall for it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây