拔腿就跑
—
Gợi nhớ
Từ "拔腿就跑" (bá tuǐ jiù pǎo) mang nghĩa "Cắm đầu chạy, vắt chân lên cổ mà chạy", kết hợp bởi 拔 (bá - bạt): "nhổ" + 腿 (tuǐ - thoái): "chân" + 就 (jiù - tựu): "đã" + 跑 (pǎo - bào): "chạy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拔: Đôi bàn tay (扌) nắm chặt gốc cây kéo bật lên mạnh mẽ như chú chó đang vọt chạy (犮) để nhổ, rút hẳn ra ngoài (拔). • Chữ 腿: Bộ phận cơ thể (月) giúp con người bước tiến hay lùi lại (退) vững vàng trên mọi nẻo đường chính là cái chân, bắp đùi (腿). • Chữ 就: Vừa đặt chân tới chốn kinh đô phồn hoa (京) đầy vẻ đặc biệt khác thường (尤) thì công việc lớn lập tức bắt đầu ngay, chính là lúc này (就). • Chữ 跑: Đôi bàn chân (足) cuộn tròn (包) bám mặt đất bật nhảy liên hồi về phía trước với tốc độ nhanh là đang chạy (跑).
Thành phần cấu tạo
拔腿就跑
Cắm đầu chạy, vắt chân lên cổ mà chạy
Phân tích từ 拔腿就跑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:Cắm đầu chạy, vắt chân lên cổ mà chạy
Ví dụ (3)
他被那只大狗吓得拔腿就跑。
Anh ta bị con chó to kia dọa cho vắt chân lên cổ mà chạy.
He was so frightened by that big dog that he took off running at once.
看到情况不对,他拔腿就跑。
Thấy tình hình không ổn, anh ấy cắm đầu chạy ngay lập tức.
Seeing that something was wrong, he immediately bolted.
调皮的孩子打碎了窗户玻璃,然后拔腿就跑。
Đứa trẻ nghịch ngợm làm vỡ kính cửa sổ, rồi lập tức bỏ chạy mất hút.
The naughty child broke the windowpane and then took to his heels.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây