拔除
—
Gợi nhớ
Từ "拔除" (bá chú) mang nghĩa "Nhổ bỏ, triệt tiêu", kết hợp bởi 拔 (bá - bạt): "nhổ" + 除 (chú - trừ): "Loại bỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拔: Đôi bàn tay (扌) nắm chặt gốc cây kéo bật lên mạnh mẽ như chú chó đang vọt chạy (犮) để nhổ, rút hẳn ra ngoài (拔). • Chữ 除: Dọn dẹp những phần đất đá dư thừa (余) bên sườn đồi (阝) để san phẳng lối đi là trừ bỏ, loại bỏ (除).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 拔除
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Nhổ bỏ, triệt tiêu
Ví dụ (3)
医生建议他尽早拔除这颗智齿。
Bác sĩ khuyên anh ấy nên nhổ chiếc răng khôn này càng sớm càng tốt.
The doctor advised him to have this wisdom tooth extracted as soon as possible.
警方联手拔除了这个跨国犯罪窝点。
Cảnh sát đã liên thủ triệt phá ổ nhóm tội phạm xuyên quốc gia này.
The police joined forces to root out this transnational criminal den.
农民们正在地里拔除杂草。
Những người nông dân đang nhổ cỏ dại trên ruộng.
The farmers are pulling out weeds in the field.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây