ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
追查
zhuīchá
Truy tìm / Điều tra tận gốc
Hán việt: truy tra
—

Gợi nhớ

Từ "追查" (zhuīchá) mang nghĩa "Truy tìm / Điều tra tận gốc", kết hợp bởi 追 (zhuī - truy): "Đuổi theo" + 查 (chá - tra): "kiểm tra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 追: Đoàn người (𠂤) nối gót nhau rảo bước thật nhanh trên đường (辶) để ráo riết đuổi theo mục tiêu phía trước (追). • Chữ 查: Dưới gốc cây gỗ (木), người ta xếp từng chồng thẻ sách ngay ngắn (且) để lần lượt tra cứu, kiểm tra và tìm kiếm (查).

Thành phần cấu tạo

追查
zhuīchá
Truy tìm / Điều tra tận gốc
追
zhuī • truy
Đuổi theo
辶
Bộ Sước
Bước chân rảo bước trên đường
𠂤
Chữ Đôi (cổ)
Gò đất, đoàn quân phía trước
查
chá • tra
kiểm tra
木
Bộ Mộc
Cây gỗ (phía trên)
且
Thả
Hơn nữa, tạm thời (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Truy tìm / Điều tra tận gốc
Ví dụ (3)
jǐngfāng警方zhèngzài正在zhuīchá追查zhè这pī批zǒusī走私huòwù货物de的láiyuán来源。
Cảnh sát đang truy tìm nguồn gốc của lô hàng lậu này.
The police are tracing the source of this batch of smuggled goods.
jìjiǎn纪检bùmén部门fāshì发誓yào要zhuīchá追查dàodǐ到底,jiūchū揪出mùhòu幕后hēishǒu黑手。
Bộ phận kiểm tra kỷ luật thề sẽ điều tra đến cùng để lôi kẻ đứng sau ra ánh sáng.
The disciplinary inspection department swore to trace to the end and weed out the behind-the-scenes mastermind.
cáiwù财务rényuán人员zhèngzài正在zǐxì仔细zhuīchá追查zhè这bǐ笔zhàngmù账目de的qùxiàng去向。
Nhân viên tài chính đang kỹ lưỡng kiểm tra đường đi của khoản chi thu này.
The financial staff are carefully tracking down where the funds in this account went.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây