追查
—
Gợi nhớ
Từ "追查" (zhuīchá) mang nghĩa "Truy tìm / Điều tra tận gốc", kết hợp bởi 追 (zhuī - truy): "Đuổi theo" + 查 (chá - tra): "kiểm tra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 追: Đoàn người (𠂤) nối gót nhau rảo bước thật nhanh trên đường (辶) để ráo riết đuổi theo mục tiêu phía trước (追). • Chữ 查: Dưới gốc cây gỗ (木), người ta xếp từng chồng thẻ sách ngay ngắn (且) để lần lượt tra cứu, kiểm tra và tìm kiếm (查).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 追查
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Truy tìm / Điều tra tận gốc
Ví dụ (3)
警方正在追查这批走私货物的来源。
Cảnh sát đang truy tìm nguồn gốc của lô hàng lậu này.
The police are tracing the source of this batch of smuggled goods.
纪检部门发誓要追查到底,揪出幕后黑手。
Bộ phận kiểm tra kỷ luật thề sẽ điều tra đến cùng để lôi kẻ đứng sau ra ánh sáng.
The disciplinary inspection department swore to trace to the end and weed out the behind-the-scenes mastermind.
财务人员正在仔细追查这笔账目的去向。
Nhân viên tài chính đang kỹ lưỡng kiểm tra đường đi của khoản chi thu này.
The financial staff are carefully tracking down where the funds in this account went.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây