应征
—
Gợi nhớ
Từ "应征" (yìngzhēng) mang nghĩa "ứng tuyển / nộp đơn xin việc", kết hợp bởi 应 (yīng / yìng - ứng): "phải" + 征 (zhēng - chinh): "chinh phạt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 应: Khi có người cất tiếng gọi dưới mái nhà rộng (广), trong lòng (仌) lập tức lắng nghe rồi lên tiếng đáp lại vì đó là điều phải làm, nên làm (应). • Chữ 征: Đoàn quân đều bước chân (彳) tiến thẳng (正) ra biên ải để lập lại trật tự, gọi là lên đường xa hay chinh phạt (征).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:ứng tuyển / nộp đơn xin việc
Ví dụ (3)
很多年轻人来应征这个职位。
Rất nhiều người trẻ tuổi đến ứng tuyển vị trí này.
Many young people came to apply for this position.
他应征入伍,成为了一名光荣的士兵。
Anh ấy đã đăng ký nhập ngũ và trở thành một người lính vinh quang.
He enlisted in the army and became a proud soldier.
共有五十人应征该公司的经理岗位。
Có tổng cộng năm mươi người nộp đơn ứng tuyển vào vị trí giám đốc của công ty đó.
A total of fifty people applied for the manager position at the company.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây