遗志
—
Gợi nhớ
Từ "遗志" (yízhì) mang nghĩa "di chí, ý nguyện của người đã khuất", kết hợp bởi 遗 (yí / wèi - di): "để lại" + 志 (zhì - chí): "Ý chí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 遗: Mải bước đi vội vã trên đường (辶) mà đánh rơi lại vật quý giá (贵) phía sau, mang nghĩa để lại hoặc bỏ sót, đánh mất (遗). • Chữ 志: Trái tim (心) của bậc kẻ sĩ (士) luôn kiên định hướng về mục tiêu cao đẹp đã chọn, đó chính là hoài bão và ý chí (志).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 遗志
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:di chí, ý nguyện của người đã khuất
Ví dụ (3)
我们要继承先烈的遗志,把建设国家的事业进行到底。
Chúng ta phải kế thừa di chí của các bậc tiền liệt, đi đến cùng sự nghiệp xây dựng đất nước.
We must carry on the unfulfilled wishes of the martyrs and see the cause of building the country through to the end.
儿子决定完成父亲的遗志,继续做公益。
Người con trai quyết định hoàn thành di nguyện của cha mình, tiếp tục làm từ thiện.
The son decided to fulfill his late father's wishes and continue doing charity work.
继承前人遗志是后辈义不容辞的责任。
Kế thừa ý chí của người đi trước là trách nhiệm không thể chối từ của thế hệ đi sau.
Carrying on the legacy and wishes of predecessors is the bounden duty of later generations.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây