血迹
—
Gợi nhớ
Từ "血迹" (xiějī) mang nghĩa "vết máu", kết hợp bởi 血 (xiě / xuè - huyết): "máu" + 迹 (jì - tích): "Dấu vết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 血: Một giọt máu đỏ tươi nhỏ vào trong chiếc bát lễ (血) tượng trưng cho dòng máu quý giá nuôi sống cơ thể (血). • Chữ 迹: Mỗi bước chân di chuyển trên đường (辶) cũng đều (亦) để lại những dấu vết rõ ràng phía sau (迹).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 血迹
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:vết máu
Ví dụ (3)
警察在案发现场发现了几处血迹。
Cảnh sát tìm thấy vài vết máu tại hiện trường vụ án.
The police found several bloodstains at the crime scene.
他的衣服上沾有干涸的血迹。
Trên quần áo của anh ta có dính những vết máu đã khô.
His clothes were stained with dried blood.
医护人员仔细清理了伤口周围的血迹。
Nhân viên y tế cẩn thận lau sạch các vết máu xung quanh vết thương.
Medical staff carefully cleaned the bloodstains around the wound.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây