血汗
—
Gợi nhớ
Từ "血汗" (xiěhàn) mang nghĩa "Máu và mồ hôi, công sức", kết hợp bởi 血 (xiě / xuè - huyết): "máu" + 汗 (hàn - hãn): "mồ hôi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 血: Một giọt máu đỏ tươi nhỏ vào trong chiếc bát lễ (血) tượng trưng cho dòng máu quý giá nuôi sống cơ thể (血). • Chữ 汗: Những giọt nước (氵) tiết ra từ làn da rồi dần khô đi (干) sau lúc lao động vất vả dưới nắng chính là mồ hôi (汗).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Máu và mồ hôi, công sức
Ví dụ (3)
这座大楼凝聚了建筑工人们的血汗。
Tòa nhà này đọng lại mồ hôi và xương máu của những người công nhân xây dựng.
This building embodies the blood and sweat of the construction workers.
父母赚的钱都是血汗钱,我们不能乱花。
Tiền cha mẹ kiếm được đều là tiền mồ hôi xương máu, chúng ta không được tiêu xài hoang phí.
The money our parents earn is all hard-earned money; we must not spend it recklessly.
这本书是他多年心血与血汗的结晶。
Cuốn sách này là kết tinh từ nhiều năm tâm huyết và mồ hôi công sức của ông.
This book is the culmination of his many years of painstaking effort and hard work.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây