乡土
—
Gợi nhớ
Từ "乡土" (xiāngtǔ) mang nghĩa "địa phương, quê hương", kết hợp bởi 乡 (xiāng - hương): "quê hương" + 土 (tǔ - thổ): "Đất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 乡: Những con đường nhỏ uốn lượn quanh co (乡) nối liền các xóm thôn nơi bà con quây quần sinh sống, gợi nhớ hình ảnh quê hương, làng xã (乡). • Chữ 土: Nét sổ thẳng vươn lên từ hai tầng ngang tượng trưng cho mầm cây đâm chồi từ lòng đất mẹ nuôi dưỡng vạn vật là đất đai (土).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 乡土
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ trạng thái
Nghĩa:địa phương, quê hương
Ví dụ (3)
这部小说充满了浓郁的乡土气息。
Cuốn tiểu thuyết này tràn ngập không khí quê hương đậm đà.
This novel is full of a rich rustic flavor.
他最喜欢唱乡土民谣。
Anh ấy thích nhất là hát những bài dân ca quê hương.
He likes singing country folk songs best.
远离家乡的人总是怀念那片乡土。
Người rời xa quê hương luôn nhớ về mảnh đất quê nhà ấy.
People far away from their hometown always miss their native soil.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây