ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
乡土
xiāngtǔ
địa phương, quê hương
Hán việt: hương thổ
—

Gợi nhớ

Từ "乡土" (xiāngtǔ) mang nghĩa "địa phương, quê hương", kết hợp bởi 乡 (xiāng - hương): "quê hương" + 土 (tǔ - thổ): "Đất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 乡: Những con đường nhỏ uốn lượn quanh co (乡) nối liền các xóm thôn nơi bà con quây quần sinh sống, gợi nhớ hình ảnh quê hương, làng xã (乡). • Chữ 土: Nét sổ thẳng vươn lên từ hai tầng ngang tượng trưng cho mầm cây đâm chồi từ lòng đất mẹ nuôi dưỡng vạn vật là đất đai (土).

Thành phần cấu tạo

乡土
xiāngtǔ
địa phương, quê hương
乡
xiāng • hương
quê hương
乡
Giản thể từ 鄉
Hình hai người ngồi ăn cạnh nhau (phồn thể)
土
tǔ • thổ
Đất
土
Bộ Thổ
Hình lớp đất với cây mọc trên mặt

Định nghĩa (1)

1
Động từ trạng thái
Nghĩa:địa phương, quê hương
Ví dụ (3)
zhè这bù部xiǎoshuō小说chōngmǎn充满le了nóngyù浓郁de的xiāngtǔqìxī乡土气息。
Cuốn tiểu thuyết này tràn ngập không khí quê hương đậm đà.
This novel is full of a rich rustic flavor.
tā他zuì最xǐhuan喜欢chàng唱xiāngtǔ乡土mínyáo民谣。
Anh ấy thích nhất là hát những bài dân ca quê hương.
He likes singing country folk songs best.
yuǎnlí远离jiāxiāng家乡de的rén人zǒngshì总是huáiniàn怀念nà那piàn片xiāngtǔ乡土。
Người rời xa quê hương luôn nhớ về mảnh đất quê nhà ấy.
People far away from their hometown always miss their native soil.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây