ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
相符
xiāngfú
phù hợp, ăn khớp, trùng khớp
Hán việt: tương phù
—

Gợi nhớ

Từ "相符" (xiāngfú) mang nghĩa "phù hợp, ăn khớp, trùng khớp", kết hợp bởi 相 (xiāng - tương): "lẫn nhau" + 符 (fú - phù): "biểu tượng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 相: Đưa mắt (目) ngắm nhìn thân cây gỗ (木) để quan sát tướng mạo và xem xét lẫn nhau (相). • Chữ 符: Thẻ tre (⺮) khắc dấu ấn riêng trao trả (付) cho nhau để làm tin khi đối chiếu chính là phù hiệu, biểu tượng, dấu hiệu (符).

Thành phần cấu tạo

相符
xiāngfú
phù hợp, ăn khớp, trùng khớp
相
xiāng • tương
lẫn nhau
木
Bộ Mộc
Cây (bên trái)
目
Bộ Mục
Mắt (bên phải)
符
fú • phù
biểu tượng
⺮
Bộ Trúc (trên)
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)
付
Phó
Trả / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ trạng thái
Nghĩa:phù hợp, ăn khớp, trùng khớp
Ví dụ (3)
tā他de的yánxíng言行yǔ与shìshí事实wánquán完全xiāngfú相符。
Lời nói và hành động của anh ấy hoàn toàn phù hợp với thực tế.
His words and deeds are completely consistent with the facts.
nǐ你de的miáoshù描述yǔ与shìshí事实xiāngfú相符。
Mô tả của bạn phù hợp với thực tế.
Your description matches the facts.
piàojià票价yǔ与guǎnggào广告shàng上de的shuōmíng说明xiāngfú相符。
Giá vé phù hợp với hướng dẫn trên quảng cáo.
The ticket price matches the description in the advertisement.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây