相符
—
Gợi nhớ
Từ "相符" (xiāngfú) mang nghĩa "phù hợp, ăn khớp, trùng khớp", kết hợp bởi 相 (xiāng - tương): "lẫn nhau" + 符 (fú - phù): "biểu tượng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 相: Đưa mắt (目) ngắm nhìn thân cây gỗ (木) để quan sát tướng mạo và xem xét lẫn nhau (相). • Chữ 符: Thẻ tre (⺮) khắc dấu ấn riêng trao trả (付) cho nhau để làm tin khi đối chiếu chính là phù hiệu, biểu tượng, dấu hiệu (符).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 相符
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ trạng thái
Nghĩa:phù hợp, ăn khớp, trùng khớp
Ví dụ (3)
他的言行与事实完全相符。
Lời nói và hành động của anh ấy hoàn toàn phù hợp với thực tế.
His words and deeds are completely consistent with the facts.
你的描述与事实相符。
Mô tả của bạn phù hợp với thực tế.
Your description matches the facts.
票价与广告上的说明相符。
Giá vé phù hợp với hướng dẫn trên quảng cáo.
The ticket price matches the description in the advertisement.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây