图腾
—
Gợi nhớ
Từ "图腾" (túténg) mang nghĩa "vật tổ, tô-tem", kết hợp bởi 图 (tú - đồ): "hình ảnh" + 腾 (téng - đằng): "bốc lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 图: Bức họa phong cảnh mùa đông (冬) được đóng gọn gàng bên trong bốn cạnh khung vuông (囗) tạo thành bức tranh, bản đồ, hình vẽ (图). • Chữ 腾: Tuấn mã (马) căng tràn sinh lực (朕) tung vó phi nước đại vút lên tầng không nghĩa là nhảy vọt, bốc lên (腾).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:vật tổ, tô-tem
Ví dụ (5)
龙是中国古代很多部落的图腾。
Rồng là vật tổ của rất nhiều bộ lạc thời cổ đại ở Trung Quốc.
The dragon was the totem of many tribes in ancient China.
狼是这个游牧民族所崇拜的图腾。
Sói là vật tổ được bộ tộc du mục này sùng bái.
The wolf is the totem worshipped by this nomadic ethnic group.
这些石柱上雕刻着精美的图腾图案。
Trên những cột đá này khắc các hoa văn vật tổ rất tinh xảo.
Exquisite totem patterns are carved onto these stone pillars.
龙是中国古代很多部落的共同图腾。
Rồng là vật tổ chung của rất nhiều bộ lạc Trung Quốc thời cổ đại.
The dragon was a common totem shared by many tribes in ancient China.
这个古老部落的图腾是一只巨大的鹰。
Vật tổ của bộ lạc cổ xưa này là một con đại bàng khổng lồ.
The totem of this ancient tribe is a giant eagle.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây