ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
同乡
tóngxiāng
đồng hương, người cùng quê
Hán việt: đồng hương
—

Gợi nhớ

Từ "同乡" (tóngxiāng) mang nghĩa "đồng hương, người cùng quê", kết hợp bởi 同 (tóng - đồng): "giống" + 乡 (xiāng - hương): "quê hương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng. • Chữ 乡: Những con đường nhỏ uốn lượn quanh co (乡) nối liền các xóm thôn nơi bà con quây quần sinh sống, gợi nhớ hình ảnh quê hương, làng xã (乡).

Thành phần cấu tạo

同乡
tóngxiāng
đồng hương, người cùng quê
同
tóng • đồng
giống
冂
Bộ Quynh
Khung (phía ngoài)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trong)
乡
xiāng • hương
quê hương
乡
Giản thể từ 鄉
Hình hai người ngồi ăn cạnh nhau (phồn thể)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:đồng hương, người cùng quê
Ví dụ (3)
zài在yìguótāxiāng异国他乡yùdào遇到tóngxiāng同乡,gǎnjué感觉tèbié特别qīnqiè亲切。
Gặp được đồng hương ở nơi đất khách quê người, cảm thấy vô cùng thân thiết.
Meeting a fellow townsman in a foreign land feels especially heartwarming.
tāmen他们liǎ俩bùjǐn不仅shì是dàxué大学tóngxué同学,háishi还是tóngxiāng同乡。
Hai người bọn họ không chỉ là bạn học đại học mà còn là đồng hương.
The two of them are not only college classmates, but also from the same hometown.
tóngxiānghuì同乡会měinián每年dōu都huì会jǔbàn举办yí一cì次jùhuì聚会。
Hội đồng hương mỗi năm đều tổ chức tụ họp một lần.
The hometown association holds a gathering once a year.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây