俗称
—
Gợi nhớ
Từ "俗称" (súchēng) mang nghĩa "Thường được gọi là", kết hợp bởi 俗 (sú - tục): "tục lệ" + 称 (chēng / chèn / chèng - xưng): "gọi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 俗: Những con người (亻) cùng chung sống lâu đời trong một thung lũng (谷) hình thành nên nếp sống bình dân và phong tục, tục lệ (俗). • Chữ 称: Tay nâng bó lúa chín nặng hạt (禾) đem đo trước mặt bạn (尔) xem có vừa vặn, tương xứng với tên gọi hay không (称).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ trạng thái quan hệ
Nghĩa:Thường được gọi là
Ví dụ (3)
马铃薯在很多地方俗称土豆。
Khoai tây ở nhiều nơi thường được gọi dân dã là thổ đậu.
Potatoes are commonly called "tudou" in many places.
这种疾病俗称“红眼病”。
Căn bệnh này thường được gọi nôm na là "bệnh đau mắt đỏ".
This disease is commonly known as "pink eye."
二氧化碳固体俗称为“干冰”。
Cacbon đioxit thể rắn thường được gọi là "đá khô".
Solid carbon dioxide is commonly known as "dry ice."
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây