ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
思潮
sīcháo
trào lưu tư tưởng, luồng suy nghĩ
Hán việt: tư triều
—

Gợi nhớ

Từ "思潮" (sīcháo) mang nghĩa "trào lưu tư tưởng, luồng suy nghĩ", kết hợp bởi 思 (sī - tư): "suy nghĩ" + 潮 (cháo - triều): "thủy triều". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 思: Lòng (心) suy nghĩ như ruộng (田) cày xới, trí óc hoạt động, suy nghĩ (思). • Chữ 潮: Nước biển (氵) cứ đều đặn dâng lên vào mỗi buổi sớm mai (朝) tạo thành con nước thủy triều và trào lưu xu hướng (潮).

Thành phần cấu tạo

思潮
sīcháo
trào lưu tư tưởng, luồng suy nghĩ
思
sī • tư
suy nghĩ
田
Bộ Điền
Ruộng (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim (phía dưới)
潮
cháo • triều
thủy triều
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước biển, chất lỏng (bên trái)
朝
Chữ Triều
Buổi sớm mai, triều đình / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:trào lưu tư tưởng, luồng suy nghĩ
Ví dụ (3)
nà那gè个shídài时代de的shèhuì社会sīcháo思潮fāshēng发生le了jùdà巨大biànhuà变化。
Trào lưu tư tưởng xã hội của thời đại đó đã diễn ra những thay đổi to lớn.
The ideological trends of society underwent tremendous changes during that era.
huánbǎo环保sīcháo思潮zài在quánqiú全球fànwéi范围nèi内zhújiàn逐渐xīngqǐ兴起。
Trào lưu tư tưởng bảo vệ môi trường đang dần trỗi dậy trên phạm vi toàn cầu.
The ideological trend of environmental protection is gradually rising on a global scale.
xīn新de的xuéshù学术sīcháo思潮búduàn不断chōngjī冲击zhe着chuántǒng传统de的guānniàn观念。
Trào lưu tư tưởng học thuật mới không ngừng tác động vào các quan niệm truyền thống.
New academic trends are constantly challenging traditional ideas.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây