思潮
—
Gợi nhớ
Từ "思潮" (sīcháo) mang nghĩa "trào lưu tư tưởng, luồng suy nghĩ", kết hợp bởi 思 (sī - tư): "suy nghĩ" + 潮 (cháo - triều): "thủy triều". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 思: Lòng (心) suy nghĩ như ruộng (田) cày xới, trí óc hoạt động, suy nghĩ (思). • Chữ 潮: Nước biển (氵) cứ đều đặn dâng lên vào mỗi buổi sớm mai (朝) tạo thành con nước thủy triều và trào lưu xu hướng (潮).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 思潮
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:trào lưu tư tưởng, luồng suy nghĩ
Ví dụ (3)
那个时代的社会思潮发生了巨大变化。
Trào lưu tư tưởng xã hội của thời đại đó đã diễn ra những thay đổi to lớn.
The ideological trends of society underwent tremendous changes during that era.
环保思潮在全球范围内逐渐兴起。
Trào lưu tư tưởng bảo vệ môi trường đang dần trỗi dậy trên phạm vi toàn cầu.
The ideological trend of environmental protection is gradually rising on a global scale.
新的学术思潮不断冲击着传统的观念。
Trào lưu tư tưởng học thuật mới không ngừng tác động vào các quan niệm truyền thống.
New academic trends are constantly challenging traditional ideas.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây