入世
—
Gợi nhớ
Từ "入世" (rùshì) mang nghĩa "Tham gia WTO", kết hợp bởi 入 (rù - nhập): "Vào" + 世 (shì - thế): "thế giới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 入: Hai nét bút nghiêng tựa vào nhau như dáng người cúi đầu bước qua ngưỡng cửa (入), biểu thị hành động đi từ ngoài vào trong (入). • Chữ 世: Ba thế hệ nối tiếp nhau trên một trục thời gian dài ba mươi năm tạo thành một đời người và mở ra cả thế gian, thế giới (世).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 入世
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ trạng thái
Nghĩa:Tham gia WTO
Ví dụ (3)
中国自入世以来,对外贸易取得了巨大发展。
Trung Quốc kể từ khi gia nhập WTO, thương mại đối ngoại đã có sự phát triển to lớn.
Since China joined the WTO, its foreign trade has achieved tremendous growth.
佛家既有出世的修行,也有入世的慈悲。
Phật giáo vừa có sự tu hành xuất thế, vừa có lòng từ bi nhập thế.
Buddhism encompasses both spiritual practice detached from the world and compassionate engagement with the world.
他抱着入世的态度积极参与各项社会公益活动。
Anh ấy giữ thái độ nhập thế để tích cực tham gia các hoạt động công ích xã hội.
With an attitude of active engagement in society, he enthusiastically participates in various public welfare activities.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây