ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
泉源
quányuán
nguồn
Hán việt: tuyền nguyên
—

Gợi nhớ

Từ "泉源" (quányuán) mang nghĩa "nguồn", kết hợp bởi 泉 (quán - tuyền): "Suối" + 源 (yuán - nguyên): "nguồn gốc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 泉: Nước (水) trắng (白) trong veo chảy ra từ đá, nguồn nước tự nhiên, suối (泉). • Chữ 源: Dòng nước (氵) mát lành tuôn chảy ra từ vách đá đầu nguồn trên thảo nguyên (原) chính là nguồn gốc, cội nguồn (源).

Thành phần cấu tạo

泉源
quányuán
nguồn
泉
quán • tuyền
Suối
白
Bộ Bạch
Trắng (phía trên)
水
Bộ Thủy
Nước (phía dưới)
源
yuán • nguyên
nguồn gốc
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
原
Chữ Nguyên
ban đầu, gốc / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:nguồn
Ví dụ (5)
dúshū读书shì是huòqǔ获取zhīshí知识hé和zhìhuì智慧de的quányuán泉源。
Đọc sách là nguồn suối tiếp nhận kiến thức và trí tuệ.
Reading is a wellspring of knowledge and wisdom.
mǔqīn母亲de的ài爱shì是tā他búduàn不断qiánjìn前进de的lìliàng力量quányuán泉源。
Tình yêu của mẹ là nguồn sức mạnh giúp anh không ngừng tiến bước.
His mother's love is the source of strength that keeps him moving forward.
dàzìrán大自然shì是yìshùjiā艺术家línggǎn灵感de的quányuán泉源。
Thiên nhiên là cội nguồn cảm hứng của các nghệ sĩ.
Nature is a fountainhead of inspiration for artists.
shíjiàn实践shì是kēxué科学xīn新zhīshí知识de的wúqióng无穷quányuán泉源。
Thực tiễn là cội nguồn vô tận của tri thức khoa học mới.
Practice is an inexhaustible source of new scientific knowledge.
mǔqīn母亲de的ài爱shì是tā他fèndòu奋斗yìshēng一生de的dònglì动力quányuán泉源。
Tình yêu của người mẹ là nguồn động lực phấn đấu suốt đời của anh ấy.
His mother's love was the wellspring of motivation for his lifelong struggle.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây