ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
取材
qǔcái
lấy tư liệu, chọn chất liệu sáng tác
Hán việt: thủ tài
—

Gợi nhớ

Từ "取材" (qǔcái) mang nghĩa "lấy tư liệu, chọn chất liệu sáng tác", kết hợp bởi 取 (qǔ - thủ): "lấy" + 材 (cái - tài): "Vật liệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 取: Chiến binh thời xưa dùng bàn tay (又) nắm chặt lấy cái tai (耳) làm chiến tích, tượng trưng cho hành động cầm, lấy và tiếp nhận (取). • Chữ 材: Thân cây gỗ (木) có cốt lõi tốt và giá trị sử dụng (才) được người thợ tuyển chọn làm nguyên liệu, vật liệu xây dựng (材).

Thành phần cấu tạo

取材
qǔcái
lấy tư liệu, chọn chất liệu sáng tác
取
qǔ • thủ
lấy
耳
Bộ Nhĩ
Cái tai (nằm bên trái)
又
Bộ Hựu
Bàn tay (nằm bên phải)
材
cái • tài
Vật liệu
木
Bộ Mộc
Gỗ (bên trái)
才
Tài
Tài / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ trạng thái
Nghĩa:lấy tư liệu, chọn chất liệu sáng tác
Ví dụ (3)
zhè这bù部diànyǐng电影qǔcái取材yú于zhēnshí真实de的kàngzhàn抗战lìshǐ历史shìjiàn事件。
Bộ phim này lấy tư liệu từ sự kiện lịch sử kháng chiến có thật.
This movie is based on real historical events from the War of Resistance.
tā他de的xiǎoshuō小说dàduō大多qǔcái取材yú于píngmínbǎixìng平民百姓de的rìcháng日常shēnghuó生活。
Tiểu thuyết của ông phần lớn khai thác chất liệu từ cuộc sống hàng ngày của người dân thường.
Most of his novels draw their material from the daily lives of ordinary people.
zhè这wèi位huàjiā画家de的chuàngzuò创作qǔcái取材fēicháng非常guǎngfàn广泛。
Việc lựa chọn đề tài sáng tác của họa sĩ này rất phong phú.
This painter draws inspiration and subject matter from a wide range of sources.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây