取材
—
Gợi nhớ
Từ "取材" (qǔcái) mang nghĩa "lấy tư liệu, chọn chất liệu sáng tác", kết hợp bởi 取 (qǔ - thủ): "lấy" + 材 (cái - tài): "Vật liệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 取: Chiến binh thời xưa dùng bàn tay (又) nắm chặt lấy cái tai (耳) làm chiến tích, tượng trưng cho hành động cầm, lấy và tiếp nhận (取). • Chữ 材: Thân cây gỗ (木) có cốt lõi tốt và giá trị sử dụng (才) được người thợ tuyển chọn làm nguyên liệu, vật liệu xây dựng (材).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 取材
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ trạng thái
Nghĩa:lấy tư liệu, chọn chất liệu sáng tác
Ví dụ (3)
这部电影取材于真实的抗战历史事件。
Bộ phim này lấy tư liệu từ sự kiện lịch sử kháng chiến có thật.
This movie is based on real historical events from the War of Resistance.
他的小说大多取材于平民百姓的日常生活。
Tiểu thuyết của ông phần lớn khai thác chất liệu từ cuộc sống hàng ngày của người dân thường.
Most of his novels draw their material from the daily lives of ordinary people.
这位画家的创作取材非常广泛。
Việc lựa chọn đề tài sáng tác của họa sĩ này rất phong phú.
This painter draws inspiration and subject matter from a wide range of sources.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây