情操
—
Gợi nhớ
Từ "情操" (qíngcāo) mang nghĩa "tình cảm", kết hợp bởi 情 (qíng - tình): "Tình cảm" + 操 (cāo - thao): "Vận hành". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 情: Trái tim (忄) luôn giữ được sự trong sáng, tươi trẻ như sắc xanh mùa xuân (青) chính là nơi khởi nguồn của chân tình, tình cảm (情). • Chữ 操: Đôi bàn tay (扌) nhịp nhàng điều khiển từng động tác hòa cùng tiếng chim hót trên cành (喿) trong bài tập thể dục và vận hành, luyện tập (操).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 情操
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tình cảm
Ví dụ (3)
读书可以陶冶我们的高尚情操。
Đọc sách có thể bồi dưỡng tình cảm cao đẹp của chúng ta.
Reading can cultivate our noble character and sentiments.
鲁迅先生的一生体现了伟大的爱国情操。
Cuộc đời của nhà văn Lỗ Tấn thể hiện tình yêu nước vĩ đại.
Mr. Lu Xun's life embodied great patriotic devotion.
艺术教育有助于塑造青少年的健康情操。
Giáo dục nghệ thuật giúp định hình tình cảm đạo đức lành mạnh của thanh thiếu niên.
Arts education helps shape wholesome values and sensibilities in young people.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây