瞧不起
—
Gợi nhớ
Từ "瞧不起" (qiáobùqǐ) mang nghĩa "coi thường, khinh thường, xem nhẹ", kết hợp bởi 瞧 (qiáo - tiều): "Nhìn" + 不 (bù - bất): "không" + 起 (qǐ - khởi): "đứng dậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 瞧: Đôi mắt (目) tập trung tiêu điểm (焦) hướng về phía trước để quan sát, nhìn xem thật kỹ lưỡng (瞧). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 起: Tự bản thân mình (己) chủ động đứng bật dậy và sải bước chạy về phía trước (走), thể hiện hành động thức dậy, khởi đầu và vươn lên (起).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 瞧不起
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ trạng thái tân ngữ
Nghĩa:coi thường, khinh thường, xem nhẹ
Ví dụ (3)
我们不应该因为别人穷就瞧不起人。
Chúng ta không nên coi thường người khác chỉ vì họ nghèo.
We shouldn't look down on others just because they are poor.
他最讨厌那种瞧不起劳动人民的人。
Anh ta ghét nhất loại người coi thường người lao động.
He hates the kind of people who look down on working people the most.
只有不断提升自己,才不会被别人瞧不起。
Chỉ có không ngừng nâng cao bản thân mới không bị người khác coi thường.
Only by constantly improving yourself will you avoid being looked down upon by others.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây