瞧
丨フ一一一ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶
17
HSK 4-5 (Khẩu ngữ)
—
Gợi nhớ
Đôi mắt (目) tập trung tiêu điểm (焦) hướng về phía trước để quan sát, nhìn xem thật kỹ lưỡng (瞧).
Thành phần cấu tạo
瞧
Nhìn, xem
目
Bộ Mục
Mắt (bên trái)
焦
Tiêu
Cháy / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (1)
Từ đồng âm (14)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:nhìn, xem, ngó, trông (khẩu ngữ, thường dùng ở miền Bắc TQ).
Ví dụ (5)
快瞧,那儿有一只彩色的鸟!
Mau nhìn kìa, ở kia có một con chim nhiều màu sắc!
Look, there's a colorful bird over there!
让我瞧瞧你买的新衣服。
Để tôi ngó (xem) qua bộ quần áo mới bạn mua nào.
Let me take a look at the new clothes you bought.
瞧把你高兴的。
Trông bạn vui chưa kìa (Nhìn xem bạn vui sướng đến mức nào).
Just look how happy you are.
这事儿我不便插手,只能在旁边瞧着。
Việc này tôi không tiện xen vào, chỉ có thể đứng bên cạnh nhìn thôi.
It's not convenient for me to get involved in this matter, so I can only stand by and watch.
瞧你这记性,又忘了带钥匙。
Xem cái trí nhớ của bạn kìa, lại quên mang chìa khóa rồi.
Look at your memory—you forgot to bring your keys again.
2
động từ
Nghĩa:khám (bệnh), thăm (người).
Ví dụ (2)
他不舒服,去医院瞧病了。
Anh ấy không khỏe, đi bệnh viện khám bệnh rồi.
He wasn’t feeling well, so he went to the hospital to see a doctor.
我有空去瞧瞧你奶奶。
Lúc nào rảnh tôi sẽ đi thăm bà nội bạn.
I’ll go visit your grandma when I have time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây