悄
丶丶丨丨丶ノ丨フ一一
10
HSK 3
Tính từ
Gợi nhớ
Dáng người thu nhỏ bóng hình (肖) và giữ cho trái tim (忄) thật bình tĩnh để bước đi một cách yên lặng, lặng lẽ trong đêm (悄).
Thành phần cấu tạo
悄
yên lặng; lặng lẽ
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
肖
Tiêu
Giống / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (4)
Từ đồng âm (14)
Định nghĩa (2)
1
phó từ / tính từ (đọc 'qiǎo')
Nghĩa:yên lặng, lặng lẽ; buồn bã, vắng vẻ trong một số cách dùng
Ví dụ (5)
他悄悄地离开了房间。
Anh ấy lặng lẽ rời khỏi phòng.
He quietly left the room.
两个女孩在角落里说悄悄话。
Hai cô gái đang nói thì thầm ở trong góc.
The two girls were whispering in the corner.
夜深了,外面静悄悄的。
Đêm đã khuya, bên ngoài tĩnh lặng như tờ.
It was late at night, and outside was completely quiet.
春天悄无声息地到来了。
Mùa xuân đã lặng lẽ đến mà không một tiếng động.
Spring arrived quietly and unnoticed.
泪水悄然滑落她的脸颊。
Nước mắt lặng lẽ lăn dài trên má cô ấy.
Tears quietly rolled down her cheeks.
2
tính từ (đọc 'qiāo')
Nghĩa:lặng lẽ, âm thầm, yên lặng (thường dùng trong '悄悄' hoặc '静悄悄')
Ví dụ (2)
她悄悄地走进了房间,没惊动任何人。
Cô ấy lặng lẽ đi vào phòng, không làm phiền bất kỳ ai.
She walked quietly into the room without disturbing anyone.
深夜了,四周静悄悄的。
Đã nửa đêm, xung quanh im phăng phắc.
It was late at night, and everything around was dead silent.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây