喷漆
—
Gợi nhớ
Từ "喷漆" (pēnqī) mang nghĩa "sơn phun", kết hợp bởi 喷 (pēn / pèn - phun): "phun" + 漆 (qī - tất): "sơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 喷: Miệng (口) ngậm đầy nước rồi thổi mạnh như suối tuôn trào (贲), làm tia nước và hương thơm phun xịt ra khắp nơi (喷). • Chữ 漆: Những giọt nhựa lỏng như nước (氵) chảy ra từ thân cây sơn (桼) được người thợ thu gom để phết lên đồ gỗ làm sơn mài, nước sơn (漆).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 喷漆
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ ly hợp
Nghĩa:sơn phun
Ví dụ (3)
他正在给自己的自行车喷漆。
Anh ấy đang phun sơn cho chiếc xe đạp của mình.
He is spray-painting his bicycle.
这辆汽车刚刚重新喷漆,看起来像新的一样。
Chiếc xe ô tô này vừa mới được phun sơn lại, trông như mới.
This car has just been repainted and looks brand new.
喷漆时需要戴上口罩以防吸入有害气体。
Khi phun sơn cần đeo khẩu trang để tránh hít phải khí độc.
You need to wear a mask when spray-painting to avoid inhaling harmful gases.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây