烤漆
—
Gợi nhớ
Từ "烤漆" (kǎoqī) mang nghĩa "Sơn hấp nhiệt / Sơn sấy", kết hợp bởi 烤 (kǎo - khảo): "nướng" + 漆 (qī - tất): "sơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 烤: Đặt nguyên liệu lên trên ngọn lửa hồng (火) rồi vừa trở đều vừa kiểm tra (考) cho chín vàng thơm phức gọi là nướng (烤). • Chữ 漆: Những giọt nhựa lỏng như nước (氵) chảy ra từ thân cây sơn (桼) được người thợ thu gom để phết lên đồ gỗ làm sơn mài, nước sơn (漆).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 烤漆
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:Sơn hấp nhiệt / Sơn sấy
Ví dụ (3)
烤漆工艺要求在无尘车间内进行喷涂,以防漆面产生颗粒瑕疵。
Công nghệ sơn sấy (sơn hấp) yêu cầu tiến hành phun sơn trong phòng sạch để tránh bề mặt sơn phát sinh tì vết dạng hạt bụi.
The baking finish process requires spraying in a dust-free workshop to prevent particle defects on the painted surface.
汽车钣金修复后,必须送入烤漆房进行烘烤定型。
Thân xe ô tô sau khi sửa chữa kim loại tấm bắt buộc phải đưa vào phòng sơn sấy để sấy khô tạo màng sơn cứng cáp.
After the car sheet metal is repaired, it must be sent into the paint baking room for baking and shaping.
烤漆表面的光泽度和饱满度都明显优于自然干燥的油漆。
Độ bóng và độ dày đầy đặn của bề mặt sơn sấy vượt trội rõ rệt so với loại sơn tự khô tự nhiên.
The glossiness and fullness of the baked paint surface are obviously superior to those of naturally dried paint.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây