旁听
—
Gợi nhớ
Từ "旁听" (pángtīng) mang nghĩa "Dự thính", kết hợp bởi 旁 (páng - bàng): "bên cạnh" + 听 (tīng - thính): "nghe". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 旁: Người đứng thẳng (立) mở rộng tầm nhìn về bốn phương (方) để quan sát những người đang đứng ở ngay bên cạnh mình (旁). • Chữ 听: Khi người đối diện mở miệng cất lời (口), ta tập trung phân định từng âm thanh nặng nhẹ như chiếc cân (斤) để lắng nghe thấu đáo (听).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 旁听
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Dự thính
Ví dụ (3)
他经常去大学旁听历史课。
Anh ấy thường xuyên đến trường đại học để dự thính lớp lịch sử.
He often goes to the university to audit history classes.
法院允许市民旁听这起案件的审理。
Tòa án cho phép người dân dự thính phiên xét xử vụ án này.
The court allows citizens to attend and observe the trial of this case.
旁听人员在会议期间必须保持安静。
Người dự thính phải giữ trật tự trong suốt cuộc họp.
Observers must remain quiet during the meeting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây