ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
旁听
pángtīng
Dự thính
Hán việt: bàng thính
—

Gợi nhớ

Từ "旁听" (pángtīng) mang nghĩa "Dự thính", kết hợp bởi 旁 (páng - bàng): "bên cạnh" + 听 (tīng - thính): "nghe". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 旁: Người đứng thẳng (立) mở rộng tầm nhìn về bốn phương (方) để quan sát những người đang đứng ở ngay bên cạnh mình (旁). • Chữ 听: Khi người đối diện mở miệng cất lời (口), ta tập trung phân định từng âm thanh nặng nhẹ như chiếc cân (斤) để lắng nghe thấu đáo (听).

Thành phần cấu tạo

旁听
pángtīng
Dự thính
旁
páng • bàng
bên cạnh
立
Bộ Lập
Đứng thẳng (phía trên)
方
Bộ Phương
Phương hướng, vuông vắn / âm đọc (phía dưới)
听
tīng • thính
nghe
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (nằm bên trái)
斤
Bộ Cân
Rìu, phân biệt / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Dự thính
Ví dụ (3)
tā他jīngcháng经常qù去dàxué大学pángtīng旁听lìshǐkè历史课。
Anh ấy thường xuyên đến trường đại học để dự thính lớp lịch sử.
He often goes to the university to audit history classes.
fǎyuàn法院yǔnxǔ允许shìmín市民pángtīng旁听zhè这qǐ起ànjiàn案件de的shěnlǐ审理。
Tòa án cho phép người dân dự thính phiên xét xử vụ án này.
The court allows citizens to attend and observe the trial of this case.
pángtīng旁听rényuán人员zài在huìyì会议qījiān期间bìxū必须bǎochí保持ānjìng安静。
Người dự thính phải giữ trật tự trong suốt cuộc họp.
Observers must remain quiet during the meeting.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây