派出所
—
Gợi nhớ
Từ "派出所" (pàichūsuǒ) mang nghĩa "đồn cảnh sát (đồn công an địa phương)", kết hợp bởi 派 (pài - phái): "cử" + 出 (chū - xuất): "ra" + 所 (suǒ - sở): "Nơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 派: Dòng nước lớn (氵) tách thành nhiều nhánh nhỏ (𠂢) chảy đi khắp nơi, giống như việc phân công người đi làm nhiệm vụ là cử đi, phái đi (派). • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 所: Trước cánh cửa ngôi nhà (户) vang lên tiếng rìu đẵn gỗ (斤) dựng xây cơ ngơi, chỉ địa điểm, trụ sở, nơi chốn (所).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 派出所
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đồn cảnh sát (đồn công an địa phương)
Ví dụ (3)
如果你的钱包在街上被小偷偷了,应该立即去附近的派出所报案。
Nếu ví tiền của bạn bị kẻ gian móc trộm trên đường, cần phải ngay lập tức đến đồn công an gần nhất báo án.
If your wallet is stolen by a pickpocket on the street, you should immediately go to the nearest police station to report the case.
社区居民们经常去派出所办理户口迁移和身份证登记手续。
Người dân trong khu dân cư thường xuyên tới đồn công an để làm các thủ tục chuyển hộ khẩu và đăng ký căn cước công dân.
Community residents often go to the local police station to handle household registration transfers and ID card registration procedures.
派出所民警走访了各个商户,开展夏季防盗安全宣传。
Các chiến sĩ cảnh sát đồn công an đã tới thăm hỏi các hộ kinh doanh để triển khai tuyên truyền an toàn chống trộm cắp mùa hè.
Officers from the local police station visited various merchants to carry out summer anti-theft safety campaigns.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây