脑力
—
Gợi nhớ
Từ "脑力" (nǎolì) mang nghĩa "sức mạnh não bộ (trí lực, lao động trí óc)", kết hợp bởi 脑 (nǎo - não): "Bộ não" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 脑: Dưới đỉnh đầu (亠) là bộ phận cơ thể (月) chứa đựng mọi suy nghĩ lành dữ (凶) điều khiển con người, đó là bộ não (脑). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 脑力
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sức mạnh não bộ (trí lực, lao động trí óc)
Ví dụ (3)
程序员和设计师的工作都属于高强度的脑力劳动。
Công việc của lập trình viên và nhà thiết kế đều thuộc loại hình lao động trí óc cường độ cao.
The work of programmers and designers both belong to high-intensity mental labor.
适当的智力游戏可以延缓老年人脑力衰退的过程。
Các trò chơi trí tuệ phù hợp có thể làm chậm lại quá trình suy giảm trí lực của người cao tuổi.
Appropriate brain games can slow down cognitive decline in older adults.
他在考试中耗尽了脑力,一考完就倒头大睡。
Cậu ấy đã vắt kiệt trí lực của mình trong phòng thi, vừa thi xong liền lăn ra ngủ say.
He exhausted his mental energy during the exam and fell fast asleep as soon as it was over.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây