ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
解渴
jiěkě
Giải khát, làm dịu cơn khát
Hán việt: giải khát
—

Gợi nhớ

Từ "解渴" (jiěkě) mang nghĩa "Giải khát, làm dịu cơn khát", kết hợp bởi 解 (jiě / jiè / xiè - giải): "giải thích" + 渴 (kě - khát): "khát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 解: Dùng con dao (刀) tách chiếc sừng (角) ra khỏi đầu con trâu (牛) để tháo gỡ nút thắt và giải quyết, giải thích (解). • Chữ 渴: Giữa trưa nắng gắt, cơ thể thiếu nước (氵) khô rát cổ họng phải thốt lên tiếng kêu (曷) mong có ngụm nước giải khát (渴).

Thành phần cấu tạo

解渴
jiěkě
Giải khát, làm dịu cơn khát
解
jiě / jiè / xiè • giải
giải thích
角
Bộ Giác
Sừng thú, góc cạnh (bên trái)
刀
Bộ Đao
Con dao, vũ khí (phía trên)
牛
Bộ Ngưu
Con trâu, bò (phía dưới)
渴
kě • khát
khát
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
曷
Hạt
Sao, thế nào / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ trạng thái
Nghĩa:Giải khát, làm dịu cơn khát
Ví dụ (3)
xiàtiān夏天chī吃yí一kuài块bīngzhèn冰镇xīguā西瓜,fēicháng非常jiěkě解渴。
Mùa hè ăn một miếng dưa hấu ướp lạnh thì vô cùng giải khát.
Eating a slice of chilled watermelon in the summer is super thirst-quenching.
yùndòng运动hòu后hē喝yì一bēi杯wēnkāishuǐ温开水shì是zuì最jiěkě解渴de的。
Sau khi vận động, uống một ly nước ấm là giải khát nhất.
Drinking a glass of warm water after exercise is the best way to quench your thirst.
zhè这zhǒng种yǐnliào饮料suīrán虽然tián甜,dànshì但是yìdiǎn一点yě也bù不jiěkě解渴。
Loại đồ uống này mặc dù ngọt nhưng hoàn toàn không giải khát chút nào.
Although this drink is sweet, it doesn't quench your thirst at all.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây