解渴
—
Gợi nhớ
Từ "解渴" (jiěkě) mang nghĩa "Giải khát, làm dịu cơn khát", kết hợp bởi 解 (jiě / jiè / xiè - giải): "giải thích" + 渴 (kě - khát): "khát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 解: Dùng con dao (刀) tách chiếc sừng (角) ra khỏi đầu con trâu (牛) để tháo gỡ nút thắt và giải quyết, giải thích (解). • Chữ 渴: Giữa trưa nắng gắt, cơ thể thiếu nước (氵) khô rát cổ họng phải thốt lên tiếng kêu (曷) mong có ngụm nước giải khát (渴).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 解渴
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ trạng thái
Nghĩa:Giải khát, làm dịu cơn khát
Ví dụ (3)
夏天吃一块冰镇西瓜,非常解渴。
Mùa hè ăn một miếng dưa hấu ướp lạnh thì vô cùng giải khát.
Eating a slice of chilled watermelon in the summer is super thirst-quenching.
运动后喝一杯温开水是最解渴的。
Sau khi vận động, uống một ly nước ấm là giải khát nhất.
Drinking a glass of warm water after exercise is the best way to quench your thirst.
这种饮料虽然甜,但是一点也不解渴。
Loại đồ uống này mặc dù ngọt nhưng hoàn toàn không giải khát chút nào.
Although this drink is sweet, it doesn't quench your thirst at all.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây