奖状
—
Gợi nhớ
Từ "奖状" (jiǎngzhuàng) mang nghĩa "giấy khen, bằng khen", kết hợp bởi 奖 (jiǎng - tưởng): "Phần thưởng" + 状 (zhuàng - trạng): "Tình trạng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奖: Người tướng lĩnh lập công lớn được ban tặng phần thưởng xứng đáng để khích lệ và vinh danh (奖). • Chữ 状: Quan sát dáng vẻ của chú chó (犬) nằm bên chiếc giường gỗ (丬) giúp ta miêu tả rõ hình dáng, tình trạng (状).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 奖状
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:giấy khen, bằng khen
Ví dụ (5)
老师在全班同学面前把奖状发给了他。
Giáo viên đã trao giấy khen cho anh ấy trước mặt toàn thể lớp học.
The teacher presented the certificate of merit to him in front of the whole class.
他把在运动会上获得的奖状贴在墙上。
Cậu ấy dán giấy khen giành được trong đại hội thể thao lên tường.
He put the certificate of merit he won at the sports meet up on the wall.
这张奖状代表了她过去一年的努力和成果。
Tờ giấy khen này đại diện cho sự nỗ lực và thành quả của cô ấy trong năm qua.
This certificate of merit represents her hard work and achievements over the past year.
妈妈把我的“三好学生”奖状贴在客厅的墙上。
Mẹ dán tấm giấy khen "Học sinh ba tốt" của tôi lên bức tường phòng khách.
Mom put my 'Three-Good Student' certificate of merit on the living room wall.
班长代表全班领回了优秀班集体的奖状。
Lớp trưởng đại diện cho cả lớp nhận về tấm bằng khen tập thể lớp ưu tú.
The class monitor accepted the certificate of merit for Outstanding Class Collective on behalf of the whole class.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây