汲取
—
Gợi nhớ
Từ "汲取" (jíqǔ) mang nghĩa "Hấp thụ, rút ra", kết hợp bởi 汲 (jí - cấp): "múc nước" + 取 (qǔ - thủ): "lấy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 汲: Lấy nước (氵) đến (及) từ giếng lên, kéo gàu múc nước, múc nước 汲. • Chữ 取: Chiến binh thời xưa dùng bàn tay (又) nắm chặt lấy cái tai (耳) làm chiến tích, tượng trưng cho hành động cầm, lấy và tiếp nhận (取).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 汲取
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Hấp thụ, rút ra
Ví dụ (3)
我们应该从失败中汲取教训,争取下次做得更好。
Chúng ta nên rút ra bài học từ những thất bại để cố gắng làm tốt hơn vào lần sau.
We should draw lessons from failure and strive to do better next time.
读书能让我们汲取丰富的知识和智慧。
Đọc sách có thể giúp chúng ta tiếp thu lượng tri thức và trí tuệ phong phú.
Reading enables us to absorb a wealth of knowledge and wisdom.
植物的根部负责从土壤中汲取水分和养分。
Rễ cây chịu trách nhiệm hút nước và chất dinh dưỡng từ đất.
The roots of a plant are responsible for absorbing water and nutrients from the soil.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây