激增
—
Gợi nhớ
Từ "激增" (jīzēng) mang nghĩa "Tăng mạnh, dâng trào", kết hợp bởi 激 (jī - kích): "Kích động" + 增 (zēng - tăng): "tăng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 激: Dòng nước chảy xiết (氵) đập mạnh vào ghềnh đá làm bắn tung bọt trắng xóa (敫), khơi dậy cảm xúc mạnh mẽ và kích thích, kích động (激). • Chữ 增: Những lớp đất mới (土) được bồi đắp chồng lên từng tầng (曾) vốn có làm cho gò đất ngày càng tăng, thêm vào (增).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 激增
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Động từ trạng thái
Nghĩa:Tăng mạnh, dâng trào
Ví dụ (3)
假期期间,这个景区的游客人数激增。
Trong suốt kỳ nghỉ, lượng khách du lịch tại khu danh lam thắng cảnh này tăng đột biến.
During the holiday period, the number of tourists at this scenic spot surged.
随着天气变热,空调的销量开始激增。
Khi thời tiết trở nên nóng hơn, doanh số bán máy điều hòa bắt đầu tăng vọt.
As the weather gets hotter, sales of air conditioners have begun to surge.
网购的普及导致快递包裹的数量激增。
Sự phổ biến của mua sắm trực tuyến dẫn đến số lượng bưu kiện chuyển phát nhanh tăng mạnh.
The popularity of online shopping has led to a sharp surge in the number of express parcels.
2
Động từ
Nghĩa:Tăng mạnh, dâng trào
Ví dụ (3)
节假日期间,该景区的游客数量激增。
Trong dịp lễ Tết, số lượng du khách tại khu danh lam thắng cảnh này tăng vọt.
During the holiday period, the number of tourists at this scenic spot surged.
随着电商的发展,快递业务量在年底激增。
Cùng với sự phát triển của thương mại điện tử, lượng dịch vụ chuyển phát nhanh tăng đột biến vào cuối năm.
With the development of e-commerce, express delivery volume surges at the end of the year.
气温突降导致感冒患者人数激增。
Nhiệt độ giảm đột ngột dẫn đến số lượng bệnh nhân cảm cúm tăng vọt.
A sudden drop in temperature led to a sharp increase in the number of cold patients.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây