何在
—
Gợi nhớ
Từ "何在" (hézài) mang nghĩa "Ở đâu", kết hợp bởi 何 (hé - hà): "cái gì" + 在 (zài - tại): "đang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 何: Một người (亻) gánh vác vật nặng trên vai vừa đi vừa cất tiếng hỏi khả năng (可) ra sao, mang nghĩa là cái gì, như thế nào (何). • Chữ 在: Mầm cây non (才) vừa đâm chồi đã bám rễ thật sâu vào lòng đất (土), khẳng định sự hiện diện đang tồn tại, đang ở ngay nơi này (在).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 何在
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ trạng thái
Nghĩa:Ở đâu
Ví dụ (3)
经过多年的战乱,当年的繁华如今何在?
Trải qua nhiều năm chiến loạn, sự phồn hoa năm xưa nay ở nơi nao?
After years of war and turmoil, where is the prosperity of yesteryear now?
面对如此巨大的危机,我们的出路何在?
Đối mặt với cuộc khủng hoảng lớn như thế này, lối thoát của chúng ta nằm ở đâu?
Faced with such an enormous crisis, where does our way out lie?
法律的尊严何在?我们必须查明真相。
Uy nghiêm của pháp luật nằm ở đâu? Chúng ta phải làm rõ chân tướng.
Where is the dignity of the law? We must uncover the truth.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây