翻新
—
Gợi nhớ
Từ "翻新" (fānxīn) mang nghĩa "Tân trang, cải tạo, làm mới lại", kết hợp bởi 翻 (fān - phiên): "Lật" + 新 (xīn - tân): "mới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 翻: Đôi cánh chim (羽) vỗ nhịp nhàng bay lượn từng đợt (番) trên bầu trời, gợi động tác lật trang sách hoặc biên dịch ngôn ngữ (翻). • Chữ 新: Dùng chiếc rìu sắc (斤) đẵn nhánh cây tươi mới mọc (亲), hương gỗ thơm phức báo hiệu một khởi đầu hoàn toàn mới (新).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 翻新
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Tân trang, cải tạo, làm mới lại
Ví dụ (5)
这栋旧房子经过翻新后变得很漂亮。
Ngôi nhà cũ này sau khi được tân trang đã trở nên rất đẹp.
This old house became very beautiful after being renovated.
商场为了吸引顾客,决定翻新店面。
Trung tâm thương mại quyết định cải tạo lại cửa hàng để thu hút khách hàng.
To attract customers, the mall decided to renovate its storefront.
他把旧家具翻新了一下,像新的一样。
Anh ấy đã tân trang lại đồ nội thất cũ, trông giống như đồ mới vậy.
He refurbished the old furniture, and it looks just like new.
政府决定对这座老旧的历史建筑进行翻新。
Chính phủ quyết định tân trang lại tòa nhà lịch sử cũ kỹ này.
The government decided to renovate this old historical building.
这辆旧自行车经过翻新后,看起来和新的一样。
Chiếc xe đạp cũ này sau khi được tân trang lại trông như mới.
After being refurbished, this old bicycle looks just like new.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây