缔造
—
Gợi nhớ
Từ "缔造" (dìzào) mang nghĩa "sáng lập, kiến tạo, tạo dựng", kết hợp bởi 缔 (dì - đế): "ký kết" + 造 (zào - tạo): "Tạo ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 缔: Dùng sợi tơ hồng bền chặt (纟) buộc gắn kết trước bàn thờ trang nghiêm của bậc đế vương (帝) để ký kết, thiết lập giao ước (缔). • Chữ 造: Vừa bước đi thực hiện (辶) vừa tuyên bố báo cáo (告) thành quả mới mẻ do chính tay mình chế tạo ra (造).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 缔造
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:sáng lập, kiến tạo, tạo dựng
Ví dụ (5)
老一辈革命家共同缔造了我们的共和国。
Thế hệ các nhà cách mạng đi trước đã cùng nhau kiến tạo nên đất nước cộng hòa của chúng ta.
The older generation of revolutionaries jointly founded our republic.
这家百年企业是由一位杰出的企业家缔造的。
Doanh nghiệp trăm tuổi này do một nhà doanh nghiệp kiệt xuất sáng lập nên.
This century-old enterprise was founded by an outstanding entrepreneur.
科学家们用智慧和汗水缔造了现代科技文明。
Các nhà khoa học đã dùng trí tuệ và mồ hôi để kiến tạo nên nền văn minh công nghệ hiện đại.
Scientists have created modern technological civilization with their wisdom and sweat.
先辈们用鲜血缔造了这个伟大的国家。
Các bậc tiền bối đã dùng xương máu kiến tạo nên đất nước vĩ đại này.
Our forefathers founded this great nation with their blood.
他一手缔造了自己的商业帝国。
Anh ta tự tay mình sáng lập nên đế chế kinh doanh của riêng mình.
He single-handedly built his own business empire.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây