ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
缔造
dìzào
sáng lập, kiến tạo, tạo dựng
Hán việt: đế tạo
—

Gợi nhớ

Từ "缔造" (dìzào) mang nghĩa "sáng lập, kiến tạo, tạo dựng", kết hợp bởi 缔 (dì - đế): "ký kết" + 造 (zào - tạo): "Tạo ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 缔: Dùng sợi tơ hồng bền chặt (纟) buộc gắn kết trước bàn thờ trang nghiêm của bậc đế vương (帝) để ký kết, thiết lập giao ước (缔). • Chữ 造: Vừa bước đi thực hiện (辶) vừa tuyên bố báo cáo (告) thành quả mới mẻ do chính tay mình chế tạo ra (造).

Thành phần cấu tạo

缔造
dìzào
sáng lập, kiến tạo, tạo dựng
缔
dì • đế
ký kết
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
帝
Bộ Đế
Hình bàn thờ tế trời / âm đọc (bên phải)
造
zào • tạo
Tạo ra
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
告
Cáo
Báo cáo / âm đọc (bên trong)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:sáng lập, kiến tạo, tạo dựng
Ví dụ (5)
lǎoyíbèi老一辈gémìngjiā革命家gòngtóng共同dìzào缔造le了wǒmen我们de的gònghéguó共和国。
Thế hệ các nhà cách mạng đi trước đã cùng nhau kiến tạo nên đất nước cộng hòa của chúng ta.
The older generation of revolutionaries jointly founded our republic.
zhè这jiā家bǎinián百年qǐyè企业shì是yóu由yí一wèi位jiéchū杰出de的qǐyèjiā企业家dìzào缔造de的。
Doanh nghiệp trăm tuổi này do một nhà doanh nghiệp kiệt xuất sáng lập nên.
This century-old enterprise was founded by an outstanding entrepreneur.
kēxuéjiā科学家men们yòng用zhìhuì智慧hé和hànshuǐ汗水dìzào缔造le了xiàndài现代kējì科技wénmíng文明。
Các nhà khoa học đã dùng trí tuệ và mồ hôi để kiến tạo nên nền văn minh công nghệ hiện đại.
Scientists have created modern technological civilization with their wisdom and sweat.
xiān先bèi辈men们yòng用xiānxuè鲜血dìzào缔造le了zhè这gè个wěidà伟大de的guójiā国家。
Các bậc tiền bối đã dùng xương máu kiến tạo nên đất nước vĩ đại này.
Our forefathers founded this great nation with their blood.
tā他yìshǒu一手dìzào缔造le了zìjǐ自己de的shāngyè商业dìguó帝国。
Anh ta tự tay mình sáng lập nên đế chế kinh doanh của riêng mình.
He single-handedly built his own business empire.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây