造反
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "造反" (zàofǎn) mang nghĩa "nổi loạn", kết hợp bởi 造 (zào - tạo): "Tạo ra" + 反 (fǎn - phản): "phản đối". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 造: Vừa bước đi thực hiện (辶) vừa tuyên bố báo cáo (告) thành quả mới mẻ do chính tay mình chế tạo ra (造). • Chữ 反: Bàn tay (又) bám vào vách đá (厂) rồi bất ngờ lật ngược tình thế để chống trả, mang nghĩa quay ngược lại hay phản đối (反).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 造反
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:làm phản, nổi dậy, khởi nghĩa, nổi loạn, quậy phá (nghĩa bóng).
Ví dụ (5)
古代农民不堪忍受压迫,纷纷起义造反。
Nông dân thời xưa không chịu nổi áp bức, lần lượt khởi nghĩa làm phản.
Unable to endure the oppression any longer, the peasants in ancient times rose up in revolt.
你看这孩子把家里弄得乱七八糟,简直是要造反!
Em xem đứa bé này làm nhà cửa lộn xộn hết cả lên, quả thật là muốn nổi loạn (quậy phá) rồi!
Look at the mess this child has made of the house—it's as if he's staging a rebellion!
你竟敢顶撞老板,是不是想造反?
Cậu dám cãi lại ông chủ, có phải là muốn làm phản không?
How dare you talk back to the boss—are you trying to start a revolt?
历史上有很多关于造反的故事。
Trong lịch sử có rất nhiều câu chuyện về việc khởi nghĩa (làm phản).
There are many stories in history about rebellions.
他们策划了一场造反行动,试图推翻国王。
Họ đã lên kế hoạch một cuộc nổi dậy, cố gắng lật đổ nhà vua.
They plotted a rebellion in an attempt to overthrow the king.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây