ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
抽查
chōuchá
kiểm tra ngẫu nhiên, kiểm tra đột xuất
Hán việt: trừu tra
—

Gợi nhớ

Từ "抽查" (chōuchá) mang nghĩa "kiểm tra ngẫu nhiên, kiểm tra đột xuất", kết hợp bởi 抽 (chōu - trừu): "rút ra" + 查 (chá - tra): "kiểm tra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抽: Đưa bàn tay (扌) rút từng sợi mầm từ trong lòng vật (由) kéo ra ngoài, mở rộng nghĩa là rút ra hay hút thuốc (抽). • Chữ 查: Dưới gốc cây gỗ (木), người ta xếp từng chồng thẻ sách ngay ngắn (且) để lần lượt tra cứu, kiểm tra và tìm kiếm (查).

Thành phần cấu tạo

抽查
chōuchá
kiểm tra ngẫu nhiên, kiểm tra đột xuất
抽
chōu • trừu
rút ra
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
由
Do
Từ, do / âm đọc (nằm bên phải)
查
chá • tra
kiểm tra
木
Bộ Mộc
Cây gỗ (phía trên)
且
Thả
Hơn nữa, tạm thời (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:kiểm tra ngẫu nhiên, kiểm tra đột xuất
Ví dụ (3)
zhìjiǎn质检bùmén部门huì会duì对zhè这pī批chǎnpǐn产品jìnxíng进行suíjī随机chōuchá抽查。
Bộ phận kiểm định chất lượng sẽ tiến hành kiểm tra ngẫu nhiên lô sản phẩm này.
The quality inspection department will conduct random spot checks on this batch of products.
lǎoshī老师jīntiān今天chōuchá抽查le了tóngxuémen同学们de的bèisòng背诵qíngkuàng情况。
Hôm nay giáo viên đã kiểm tra đột xuất tình hình học thuộc lòng của học sinh.
Today the teacher did a spot check on the students' memorization.
wèishēngjú卫生局zhèngzài正在duì对shìqū市区de的cāntīng餐厅jìnxíng进行wèishēng卫生chōuchá抽查。
Cục Y tế đang tiến hành kiểm tra vệ sinh đột xuất các nhà hàng trong nội thành.
The Health Bureau is conducting random sanitary inspections of restaurants in the urban area.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây