抽查
—
Gợi nhớ
Từ "抽查" (chōuchá) mang nghĩa "kiểm tra ngẫu nhiên, kiểm tra đột xuất", kết hợp bởi 抽 (chōu - trừu): "rút ra" + 查 (chá - tra): "kiểm tra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抽: Đưa bàn tay (扌) rút từng sợi mầm từ trong lòng vật (由) kéo ra ngoài, mở rộng nghĩa là rút ra hay hút thuốc (抽). • Chữ 查: Dưới gốc cây gỗ (木), người ta xếp từng chồng thẻ sách ngay ngắn (且) để lần lượt tra cứu, kiểm tra và tìm kiếm (查).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 抽查
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:kiểm tra ngẫu nhiên, kiểm tra đột xuất
Ví dụ (3)
质检部门会对这批产品进行随机抽查。
Bộ phận kiểm định chất lượng sẽ tiến hành kiểm tra ngẫu nhiên lô sản phẩm này.
The quality inspection department will conduct random spot checks on this batch of products.
老师今天抽查了同学们的背诵情况。
Hôm nay giáo viên đã kiểm tra đột xuất tình hình học thuộc lòng của học sinh.
Today the teacher did a spot check on the students' memorization.
卫生局正在对市区的餐厅进行卫生抽查。
Cục Y tế đang tiến hành kiểm tra vệ sinh đột xuất các nhà hàng trong nội thành.
The Health Bureau is conducting random sanitary inspections of restaurants in the urban area.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây