充裕
—
Gợi nhớ
Từ "充裕" (chōngyù) mang nghĩa "dồi dào, phong phú", kết hợp bởi 充 (chōng - sung): "Lấp đầy" + 裕 (yù - dụ): "dư dả". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 充: Nuôi dưỡng đứa trẻ từ trên cao (亠) lớn lên thành người vững vàng đôi chân (儿), giúp sức lực và tri thức luôn được lấp đầy, sung túc (充). • Chữ 裕: Trong tủ có đầy quần áo ấm (衤) và trong kho có thóc lúa chất đầy như thung lũng (谷), biểu thị cuộc sống dư dả, sung túc (裕).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 充裕
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:dồi dào, phong phú
Ví dụ (3)
我们的准备时间非常充裕,不用太着急。
Thời gian chuẩn bị của chúng ta rất dồi dào, không cần quá vội vàng.
We have plenty of preparation time, so there is no need to rush.
只要资金充裕,这个项目就能顺利进行。
Chỉ cần nguồn vốn dồi dào, dự án này có thể tiến hành thuận lợi.
As long as funding is ample, this project will proceed smoothly.
这里的物资充裕,足够大家使用一个月。
Vật tư ở đây rất dồi dào, đủ cho mọi người sử dụng trong một tháng.
Supplies here are abundant enough to last everyone for a month.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây