ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
充裕
chōngyù
dồi dào, phong phú
Hán việt: sung dụ
—

Gợi nhớ

Từ "充裕" (chōngyù) mang nghĩa "dồi dào, phong phú", kết hợp bởi 充 (chōng - sung): "Lấp đầy" + 裕 (yù - dụ): "dư dả". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 充: Nuôi dưỡng đứa trẻ từ trên cao (亠) lớn lên thành người vững vàng đôi chân (儿), giúp sức lực và tri thức luôn được lấp đầy, sung túc (充). • Chữ 裕: Trong tủ có đầy quần áo ấm (衤) và trong kho có thóc lúa chất đầy như thung lũng (谷), biểu thị cuộc sống dư dả, sung túc (裕).

Thành phần cấu tạo

充裕
chōngyù
dồi dào, phong phú
充
chōng • sung
Lấp đầy
亠
Bộ Đầu
Phần đỉnh trên cao
厶
Bộ Tư
Nuôi dưỡng, gom tụ
儿
Bộ Nhi
Đôi chân người trưởng thành
裕
yù • dụ
dư dả
衤
Bộ Y (đứng)
Quần áo, y phục (bên trái)
谷
Bộ Cốc
Thung lũng, khe suối / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:dồi dào, phong phú
Ví dụ (3)
wǒmen我们de的zhǔnbèi准备shíjiān时间fēicháng非常chōngyù充裕,búyòng不用tài太zháojí着急。
Thời gian chuẩn bị của chúng ta rất dồi dào, không cần quá vội vàng.
We have plenty of preparation time, so there is no need to rush.
zhǐyào只要zījīn资金chōngyù充裕,zhè这gè个xiàngmù项目jiù就néng能shùnlì顺利jìnxíng进行。
Chỉ cần nguồn vốn dồi dào, dự án này có thể tiến hành thuận lợi.
As long as funding is ample, this project will proceed smoothly.
zhèlǐ这里de的wùzī物资chōngyù充裕,zúgòu足够dàjiā大家shǐyòng使用yí一gè个yuè月。
Vật tư ở đây rất dồi dào, đủ cho mọi người sử dụng trong một tháng.
Supplies here are abundant enough to last everyone for a month.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây