尘土
—
Gợi nhớ
Từ "尘土" (chéntǔ) mang nghĩa "bụi bặm, cát bụi", kết hợp bởi 尘 (chén - trần): "bụi" + 土 (tǔ - thổ): "Đất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 尘: Những hạt đất (土) nhỏ li ti (小) bay lơ lửng trong nắng sớm rồi phủ lên mặt bàn, chính là hạt bụi, bụi trần (尘). • Chữ 土: Nét sổ thẳng vươn lên từ hai tầng ngang tượng trưng cho mầm cây đâm chồi từ lòng đất mẹ nuôi dưỡng vạn vật là đất đai (土).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bụi bặm, cát bụi
Ví dụ (3)
风一吹,公路上立刻扬起一阵尘土。
Gió vừa thổi, trên đường lập tức cuốn lên một trận bụi cát.
As soon as the wind blew, a cloud of dust rose on the highway.
桌子上落满了厚厚的一层尘土。
Trên bàn bám đầy một lớp bụi dày cộp.
A thick layer of dust had settled on the table.
他拍了拍身上的尘土,继续往前走。
Anh ấy phủi phủi cát bụi trên người rồi tiếp tục đi về phía trước.
He brushed the dust off his clothes and kept walking forward.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây