ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
尘土
chéntǔ
bụi bặm, cát bụi
Hán việt: trần thổ
—

Gợi nhớ

Từ "尘土" (chéntǔ) mang nghĩa "bụi bặm, cát bụi", kết hợp bởi 尘 (chén - trần): "bụi" + 土 (tǔ - thổ): "Đất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 尘: Những hạt đất (土) nhỏ li ti (小) bay lơ lửng trong nắng sớm rồi phủ lên mặt bàn, chính là hạt bụi, bụi trần (尘). • Chữ 土: Nét sổ thẳng vươn lên từ hai tầng ngang tượng trưng cho mầm cây đâm chồi từ lòng đất mẹ nuôi dưỡng vạn vật là đất đai (土).

Thành phần cấu tạo

尘土
chéntǔ
bụi bặm, cát bụi
尘
chén • trần
bụi
小
Bộ Tiểu
Nhỏ (phía trên)
土
Bộ Thổ
Đất (phía dưới)
土
tǔ • thổ
Đất
土
Bộ Thổ
Đất (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:bụi bặm, cát bụi
Ví dụ (3)
fēng风yì一chuī吹,gōnglù公路shàng上lìkè立刻yángqǐ扬起yí一zhèn阵chéntǔ尘土。
Gió vừa thổi, trên đường lập tức cuốn lên một trận bụi cát.
As soon as the wind blew, a cloud of dust rose on the highway.
zhuōzi桌子shàng上luò落mǎn满le了hòuhòu厚厚de的yì一céng层chéntǔ尘土。
Trên bàn bám đầy một lớp bụi dày cộp.
A thick layer of dust had settled on the table.
tā他pāi拍le了pāi拍shēn身shàng上de的chéntǔ尘土,jìxù继续wǎng往qián前zǒu走。
Anh ấy phủi phủi cát bụi trên người rồi tiếp tục đi về phía trước.
He brushed the dust off his clothes and kept walking forward.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây