ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
残暴
cánbào
tàn bạo, dã man
Hán việt: tàn bạo
—

Gợi nhớ

Từ "残暴" (cánbào) mang nghĩa "tàn bạo, dã man", kết hợp bởi 残 (cán - tàn): "tàn khuyết" + 暴 (bào / pù - bạo): "dữ dội". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 残: Trải qua tai ương nguy hiểm (歹) bị binh khí cắt gọt đến mức chỉ còn lại mảnh nhỏ mỏng manh (戋) là cảnh tàn khuyết, sót lại (残). • Chữ 暴: Dưới ánh mặt trời gay gắt (日), mọi người cùng đưa tay ra (共) đón dòng nước lũ cuồn cuộn (水) giữa cơn mưa nắng dữ dội, hung bạo (暴).

Thành phần cấu tạo

残暴
cánbào
tàn bạo, dã man
残
cán • tàn
tàn khuyết
歹
Bộ Đãi
Xấu xa, nguy hiểm (bên trái)
戋
Tiên
Nhỏ, mỏng / âm đọc (bên phải)
暴
bào / pù • bạo
dữ dội
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (phía trên)
共
Cộng
Cùng nhau (phía dưới bên trái) (phía trên)
水
Bộ Thủy
Nước, dòng nước (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:tàn bạo, dã man
Ví dụ (3)
qīnlüèzhě侵略者de的cánbào残暴xíngjìng行径jīqǐ激起le了rénmín人民de的fènnù愤怒。
Hành vi tàn bạo của kẻ xâm lược đã khơi dậy sự phẫn nộ của nhân dân.
The brutal acts of the invaders aroused the anger of the people.
lìshǐ历史jiāng将yǒngyuǎn永远jìzhù记住nà那gè个cánbào残暴tǒngzhìzhě统治者de的zuìxíng罪行。
Lịch sử sẽ mãi ghi nhớ tội ác của kẻ thống trị tàn bạo đó.
History will forever remember the crimes of that ruthless ruler.
zhè这bù部diànyǐng电影zhēnshí真实zhǎnxiàn展现le了zhànzhēng战争de的cánbào残暴。
Bộ phim này tái hiện chân thực sự tàn bạo của chiến tranh.
This movie realistically portrays the brutality of war.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây