残暴
—
Gợi nhớ
Từ "残暴" (cánbào) mang nghĩa "tàn bạo, dã man", kết hợp bởi 残 (cán - tàn): "tàn khuyết" + 暴 (bào / pù - bạo): "dữ dội". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 残: Trải qua tai ương nguy hiểm (歹) bị binh khí cắt gọt đến mức chỉ còn lại mảnh nhỏ mỏng manh (戋) là cảnh tàn khuyết, sót lại (残). • Chữ 暴: Dưới ánh mặt trời gay gắt (日), mọi người cùng đưa tay ra (共) đón dòng nước lũ cuồn cuộn (水) giữa cơn mưa nắng dữ dội, hung bạo (暴).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:tàn bạo, dã man
Ví dụ (3)
侵略者的残暴行径激起了人民的愤怒。
Hành vi tàn bạo của kẻ xâm lược đã khơi dậy sự phẫn nộ của nhân dân.
The brutal acts of the invaders aroused the anger of the people.
历史将永远记住那个残暴统治者的罪行。
Lịch sử sẽ mãi ghi nhớ tội ác của kẻ thống trị tàn bạo đó.
History will forever remember the crimes of that ruthless ruler.
这部电影真实展现了战争的残暴。
Bộ phim này tái hiện chân thực sự tàn bạo của chiến tranh.
This movie realistically portrays the brutality of war.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây